tonneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thùng tôn nô: Một loại thùng lớn, thường bằng gỗ, dùng để chứa và vận chuyển rượu vang hoặc các chất lỏng khác.
- Vòng nhào lộn, vòng lộn nhào: Một vòng xoay tròn hoàn chỉnh của một phương tiện (như ô tô, máy bay) quanh trục dọc của nó.
- Trò chơi đáo thùng: Một trò chơi dân gian, trong đó người chơi ném đồng xu hoặc đĩa nhỏ vào một cái thùng.
- (Tiếng địa phương) Phân bắc: Một từ địa phương để chỉ chất thải của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont acheté un tonneau de cidre. (Họ đã mua một thùng tôn nô rượu táo.)
- Après la collision, la voiture a fait un tonneau complet. (Sau va chạm, chiếc xe đã lộn nhào một vòng hoàn chỉnh.)
- Les enfants jouent au tonneau dans la cour. (Bọn trẻ chơi trò đáo thùng trong sân.)
- (Ngữ cảnh địa phương) Il faut vider le tonneau. (Phải đổ phân bắc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être du même tonneau: Thuộc cùng một loại, cùng một giuộc (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người có cùng tính xấu).
- Ces deux escrocs sont du même tonneau. (Hai tên lừa đảo này là cùng một giuộc.)
Tonneau d'arrosage: Xe tưới đường, xe chở nước để tưới đường hoặc chữa cháy.
- Le tonneau d'arrosage passe pour rafraîchir la chaussée. (Xe tưới đường đi qua để làm mát mặt đường.)
Tonneau des Danaïdes: Việc làm không bao giờ xong, công việc vô ích (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp).
- Remplir ces formulaires sans fin, c'est le tonneau des Danaïdes ! (Điền những mẫu đơn bất tận này đúng là một việc làm không bao giờ xong!)
Biến thể và từ gần giống
- Tonnelier (danh từ giống đực): Thợ đóng thùng, thợ làm thùng.
- Tonnellerie (danh từ giống cái): Nghề đóng thùng; xưởng đóng thùng.
Từ đồng nghĩa
- Barrique (danh từ giống cái): Thùng rượu lớn (khoảng 225 lít).
- Fût (danh từ giống đực): Thùng, trục (có thể dùng cho rượu hoặc kỹ thuật).
- Roulade (danh từ giống cái): Vòng lăn, vòng lộn (trong thể thao, ít dùng cho xe cộ hơn).
Thành ngữ liên quan
- C'est bonnet blanc et blanc bonnet / C'est du pareil au même: Như nhau cả, cùng một thứ (có nghĩa tương tự "du même tonneau" nhưng trung tính hơn).
- Être de la même farine: Cùng một giuộc, cùng một loại (thường chỉ tính cách xấu).
danh từ giống đực
- thùng tôn nô
- Un tonneau de vinmột thùng tôn nô rượu vang
- vòng nhào lộn, vòng lộn nhào
- La voiture a fait plusieurs tonneauxxe lộn nhào nhiều vòng
- trò chơi đáo thùng
- (tiếng địa phương) phân bắc
- (hàng hải) ton
- du même tonneaucùng loại
- tonneau d'arrosagexe tước đường
- tonneau dea Danaidesviệc không bao giờ xong