tonneau

danh từ giống đực
  1. thùng tôn
    • Un tonneau de vin
      một thùng tônrượu vang
  2. vòng nhào lộn, vòng lộn nhào
    • La voiture a fait plusieurs tonneaux
      xe lộn nhào nhiều vòng
  3. trò chơi đáo thùng
  4. (tiếng địa phương) phân bắc
  5. (hàng hải) ton
    • du même tonneau
      cùng loại
    • tonneau d'arrosage
      xe tước đường
    • tonneau dea Danaides
      việc không bao giờ xong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tonneau
Le fermier roule un tonneau de vin dans sa cave.