tonneau

Học thuật
Thân thiện
tonneau

Le fermier roule un tonneau de vin dans sa cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thùng tôn: Một loại thùng lớn, thường bằng gỗ, dùng để chứa vận chuyển rượu vang hoặc các chất lỏng khác.
    • Vòng nhào lộn, vòng lộn nhào: Một vòng xoay tròn hoàn chỉnh của một phương tiện (như ô , máy bay) quanh trục dọc của .
    • Trò chơi đáo thùng: Một trò chơi dân gian, trong đó người chơi ném đồng xu hoặc đĩa nhỏ vào một cái thùng.
    • (Tiếng địa phương) Phân bắc: Một từ địa phương để chỉ chất thải của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont acheté un tonneau de cidre. (Họ đã mua một thùng tônrượu táo.)
    • Après la collision, la voiture a fait un tonneau complet. (Sau va chạm, chiếc xe đã lộn nhào một vòng hoàn chỉnh.)
    • Les enfants jouent au tonneau dans la cour. (Bọn trẻ chơi trò đáo thùng trong sân.)
    • (Ngữ cảnh địa phương) Il faut vider le tonneau. (Phải đổ phân bắc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être du même tonneau: Thuộc cùng một loại, cùng một giuộc (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người cùng tính xấu).

    • Ces deux escrocs sont du même tonneau. (Hai tên lừa đảo nàycùng một giuộc.)
  • Tonneau d'arrosage: Xe tưới đường, xe chở nước để tưới đường hoặc chữa cháy.

    • Le tonneau d'arrosage passe pour rafraîchir la chaussée. (Xe tưới đường đi qua để làm mát mặt đường.)
  • Tonneau des Danaïdes: Việc làm không bao giờ xong, công việc vô ích (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp).

    • Remplir ces formulaires sans fin, c'est le tonneau des Danaïdes ! (Điền những mẫu đơn bất tận này đúngmột việc làm không bao giờ xong!)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnelier (danh từ giống đực): Thợ đóng thùng, thợ làm thùng.
  • Tonnellerie (danh từ giống cái): Nghề đóng thùng; xưởng đóng thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Barrique (danh từ giống cái): Thùng rượu lớn (khoảng 225 lít).
  • Fût (danh từ giống đực): Thùng, trục (có thể dùng cho rượu hoặc kỹ thuật).
  • Roulade (danh từ giống cái): Vòng lăn, vòng lộn (trong thể thao, ít dùng cho xe cộ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • C'est bonnet blanc et blanc bonnet / C'est du pareil au même: Như nhau cả, cùng một thứ (có nghĩa tương tự "du même tonneau" nhưng trung tính hơn).
  • Être de la même farine: Cùng một giuộc, cùng một loại (thường chỉ tính cách xấu).
tonneau

Le fermier roule un tonneau de vin dans sa cave.

danh từ giống đực
  1. thùng tôn
    • Un tonneau de vin
      một thùng tônrượu vang
  2. vòng nhào lộn, vòng lộn nhào
    • La voiture a fait plusieurs tonneaux
      xe lộn nhào nhiều vòng
  3. trò chơi đáo thùng
  4. (tiếng địa phương) phân bắc
  5. (hàng hải) ton
    • du même tonneau
      cùng loại
    • tonneau d'arrosage
      xe tước đường
    • tonneau dea Danaides
      việc không bao giờ xong