tunnel
/'tʌnl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường hầm: Công trình ngầm dưới đất, dưới nước hoặc xuyên qua núi, được tạo ra để làm đường đi cho người, phương tiện giao thông hoặc dẫn các chất lỏng, khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le train traverse la montagne par un long tunnel. (Tàu hỏa xuyên qua ngọn núi bằng một đường hầm dài.)
- Le tunnel sous la Manche relie la France au Royaume-Uni. (Đường hầm dưới biển Manche nối liền nước Pháp với Vương quốc Anh.)
- Les ouvriers construisent un tunnel pour l'écoulement des eaux usées. (Các công nhân đang xây dựng một đường hầm để thoát nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunnel de vent": Ống thổi khí động lực, dùng để thử nghiệm mô hình máy bay, ô tô.
- Les ingénieurs testent le nouveau prototype dans le tunnel de vent. (Các kỹ sư đang thử nghiệm nguyên mẫu mới trong ống thổi khí động lực.)
"Tunnel de lave": Đường hầm dung nham, hình thành tự nhiên khi dòng dung nham nguội đi bên ngoài nhưng bên trong vẫn chảy.
- Les spéléologues explorent un tunnel de lave à Hawaï. (Các nhà thám hiểm hang động đang khám phá một đường hầm dung nham ở Hawaii.)
Biến thể và từ gần giống
Tunnelliser (động từ): Xây dựng đường hầm, tạo đường hầm.
- Il faut tunnelliser la montagne pour faire passer la route. (Phải xây đường hầm xuyên núi để cho con đường đi qua.)
Tunnelier (danh từ giống đực): Máy đào hầm (máy khoan đường hầm khổng lồ).
- Le tunnelier a percé plus de dix mètres aujourd'hui. (Máy đào hầm đã khoan xuyên hơn mười mét hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Galerie (danh từ giống cái): Đường hầm, hành lang ngầm (thường nhỏ hơn hoặc dùng trong mỏ, công sự).
- Souterrain (danh từ giống đực/tính từ): Đường ngầm, công trình ngầm; hoặc tính từ có nghĩa "dưới lòng đất".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tunneliser (tự động từ, ít dùng): Tự tạo thành đường hầm, chui qua như trong đường hầm.
- La taupe se tunnelise sous la pelouse. (Con chuột chũi tự đào đường hầm dưới bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Voir le bout du tunnel (nghĩa bóng): Nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm, thấy được kết thúc của một giai đoạn khó khăn.
- Après des mois de travail intense, nous commençons enfin à voir le bout du tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc căng thẳng, cuối cùng chúng tôi cũng bắt đầu nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm.)
danh từ giống đực
- đường hầm
- tunnel aérodynamiqueống khí động lực, ống gió
- tunnel à eauđường hầm dẫn nước
- tunnel de montagneđường hầm trong núi