tooler
/'tu:lə/
Học thuậtThân thiện
A bookbinder uses a tooler to create a decorative pattern on a leather spine.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ rập hình trang trí vào gáy sách: Người thợ chuyên sử dụng dụng cụ để tạo ra các hình trang trí nổi hoặc chìm trên gáy sách bằng da trong quá trình đóng sách thủ công.
- Cái đục lớn (của thợ đá): Một loại dụng cụ cầm tay lớn, thường bằng thép, được thợ đá sử dụng để đẽo, tạo hình hoặc chạm khắc trên đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bookbinder hired a skilled tooler to decorate the leather covers. (Người đóng sách thuê một thợ rập hình lành nghề để trang trí các bìa da.)
- The mason used a heavy tooler to shape the granite block. (Người thợ nề dùng một cái đục lớn để tạo hình khối đá granite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master tooler": thợ rập hình bậc thầy, người có tay nghề rất cao trong việc trang trí sách.
- This antique book was likely finished by a master tooler. (Cuốn sách cổ này có khả năng được hoàn thiện bởi một thợ rập hình bậc thầy.)
Biến thể và từ gần giống
To tool (động từ): rập hình trang trí (lên da, gáy sách); làm việc bằng dụng cụ.
- He learned how to tool intricate designs onto leather. (Anh ấy học cách rập những họa tiết phức tạp lên da.)
Tooling (danh từ): công việc rập hình trang trí; bộ dụng cụ.
- The gold tooling on the book spine is exquisite. (Hình rập mạ vàng trên gáy sách thật tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Chiseler (danh từ): thợ đục, thợ chạm (nghĩa rộng, thường dùng cho thợ làm việc với đá hoặc kim loại).
- Finisher (danh từ): thợ hoàn thiện (trong ngành đóng sách, có thể bao gồm công việc của một tooler).
Lưu ý
- Từ "tooler" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thủ công mỹ nghệ như đóng sách truyền thống (bookbinding) và nghề đá (masonry/stone carving). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
A bookbinder uses a tooler to create a decorative pattern on a leather spine.
danh từ
- thợ rập hình trang trí vào gáy sách
- cái đục lớn (của thợ đá)