top side
Danh từ: Mặt trên cùng, mặt trên, phần cao nhất hoặc phía trên cùng của một vật thể.
- (Hãy đặt sách của bạn lên mặt trên của bàn làm việc.)
- (Chỉ có mặt trên cùng của cái hộp là được sơn.)
"The top side of a coin": mặt chính (mặt ngửa) của đồng xu, thường có hình ảnh hoặc chữ chính.
- The top side of the coin features the national emblem. (Mặt trên của đồng xu có in quốc huy.)
"Top side up": cụm từ chỉ hướng đặt vật sao cho mặt trên hướng lên trên.
- Place the cake top side up on the plate. (Đặt cái bánh sao cho mặt trên hướng lên trên đĩa.)
Top: (danh từ/tính từ) phần trên, đỉnh, cao nhất. Không giống "top side", "top" có thể chỉ toàn bộ phần trên, không nhất thiết là một mặt phẳng.
- The top of the mountain is covered in snow. (Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Upperside: (danh từ) mặt trên, phía trên. Đồng nghĩa với "top side", nhưng ít phổ biến hơn.
- The upperside of the leaf is smooth. (Mặt trên của chiếc lá nhẵn.)
- Upper surface: bề mặt trên.
- Top surface: bề mặt trên cùng.
- Crown: đỉnh, vòm (thường dùng cho vật thể cong như mũ hoặc đồi).
Top off: hoàn thành, kết thúc bằng cách thêm phần cuối hoặc phần trên.
- They topped off the cake with a cherry. (Họ hoàn thiện cái bánh bằng một quả anh đào trên cùng.)
Top up: đổ thêm, làm đầy lại (chất lỏng hoặc thẻ điện thoại).
- Please top up my coffee cup. (Làm ơn rót thêm cà phê vào cốc của tôi.)
On top of the world: cảm thấy rất hạnh phúc, thành công.
- After winning the prize, she felt on top of the world. (Sau khi giành giải thưởng, cô ấy cảm thấy như đang ở đỉnh cao thế giới.)
Get on top of something: kiểm soát hoặc giải quyết được một vấn đề.
- It took months to get on top of the financial crisis. (Mất nhiều tháng để kiểm soát được cuộc khủng hoảng tài chính.)