torchère

Học thuật
Thân thiện
torchère

Une grande torchère illumine le jardin du château la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây đèn lớn: Một loại đèn trang trí, thường kích thước lớn, được đặt trên sàn nhà hoặc một bệ đỡ, dùng để chiếu sáng trang trí không gian.
    • Vạc đốt đuốc / Cột đuốc, cây đình liệu: Một giá đỡ hoặc cột lớn, thường bằng kim loại hoặc đá, được sử dụng để giữ đốt một ngọn đuốc lớn, phổ biến trong các nghi lễ hoặc để chiếu sáng ngoài trời thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une magnifique torchère en bronze éclairait l'entrée du château. (Một cây đèn lớn bằng đồng tuyệt đẹp chiếu sáng lối vào lâu đài.)
    • Les anciens Romains utilisaient des torchères pour illuminer leurs jardins lors des fêtes. (Người La cổ đại sử dụng các cột đuốc để thắp sáng khu vườn của họ trong các dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de torchère": Được dùng như một cây đuốc, một nguồn sáng lớn.
    • Ce grand candélabre servait de torchère dans la salle du trône. (Cây đèn chùm lớn này từng được dùng như một cây đèn lớn trong phòng ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Torche (danh từ giống cái): Ngọn đuốc (cầm tay).
  • Candélabre (danh từ giống đực): Chân đèn, đèn chùm nhiều nhánh.
  • Lustre (danh từ giống đực): Đèn chùm treo trần.
Từ đồng nghĩa
  • Girandole (danh từ giống cái): Đèn chùm, chân đèn trang trí.
  • Flambeau (danh từ giống đực): Ngọn đuốc lớn (thường dùng trong nghi lễ).
torchère

Une grande torchère illumine le jardin du château la nuit.

danh từ giống cái
  1. cây đèn lớn
  2. vạc đốt đuốc
  3. cột đuốc, cây đình liệu