torcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lau, chùi, cọ rửa: Hành động làm sạch bề mặt của một vật bằng cách dùng tay hoặc một vật dụng (như khăn) để lau qua.
    • Trát, quét (một lớp vật liệu): Phủ lên một bề mặt (như tường) một lớp vật liệu mỏng như đất sét, vữa.
    • Làm một cách cẩu thả, qua loa: Thực hiện một công việc (như viết lách, lao động) một cách vội vàng, thiếu sự cẩn thận chỉnh chu.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Đánh đập: Hành động dùng vũ lực để đánh người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "lau, chùi":

    • Il faut torcher la table après le repas. (Phải lau bàn sau bữa ăn.)
    • Elle torche le visage de l'enfant avec un gant humide. ( ấy lau mặt đứa trẻ bằng một chiếc khăn ướt.)
  • Nghĩa "trát, quét":

    • Les maçons ont torché le mur avec un mélange de terre et de paille. (Những người thợ xây đã trát bức tường bằng hỗn hợp đất rơm.)
  • Nghĩa "làm cẩu thả":

    • Ne torche pas ton devoir comme ça ! (Đừng làm bài tập một cách cẩu thả như thế!)
    • Il a torché son rapport en dix minutes. (Anh ta đã viết vội báo cáo của mình trong mười phút.)
  • Nghĩa "đánh đập" (thông tục, ):

    • Le père a menacé de torcher son fils désobéissant. (Người cha đe dọa sẽ đánh đứa con trai không vâng lời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire torcher" (thông tục): bị đánh bại một cách thảm hại (thường trong thể thao hoặc tranh luận).

    • Notre équipe s'est fait torcher 5-0. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại với tỉ số 5-0.)
  • "Torcher la gueule à quelqu'un" (tiếng lóng rất thô tục): đánh bại ai đó hoàn toàn, hoặc đánh vào mặt ai đó.

Biến thể từ gần giống
  • Torchon (danh từ): khăn lau, giẻ lau.

    • Passe un coup de torchon sur l'étagère. (Hãy lau qua cái giá sách bằng khăn đi.)
  • Torche (danh từ): ngọn đuốc; (thông tục) một bài viết dài chán ngắt.

    • Il nous a servi une torche de trois heures. (Hắn ta đã "phục vụ" chúng tôi một bài diễn văn dài ba tiếng đồng hồ chán ngắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer, essuyer: lau chùi, làm sạch.
  • Badigeonner, enduire: quét, phủ một lớp.
  • Bâcler, expédier: làm qua loa, cho xong việc.
  • Rosailler, tabasser (thông tục): đánh đập, hành hung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torcher quelqu'un (thông tục): mắng mỏ, chỉ trích ai đó thậm tệ.
    • Le patron l'a torché devant toute l'équipe. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận trước toàn thể đội.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est torché ! (thông tục): Thế là xong! (thường với ý nghĩa công việc đã được hoàn thành, có thể cẩu thả).
    • J'ai fini la présentation, c'est torché ! (Tôi đã xong bài thuyết trình rồi, thế là xong việc!)
ngoại động từ
  1. lau, cọ
    • Torcher avec une serviette
      lau khăn bằng mặt
  2. (thông tục) chùi đít (cho trẻ em)
  3. quệt (bằng mẫu bánh mì)
    • Il a proprement torché le plat
      đã quệt sạch đĩa ăn
  4. trát bằng đất vách
    • Torcher un mur
      trát tường bằng đất vách
  5. quấn gờ đáy, tạo gờ đáy (ở giỏ, làn...)
  6. làm cẩu thả, viết cẩu thả
    • Torcher son travail
      làm cẩu thả công việc
    • Torcher un article de journal
      viết cẩu thả một bài báo
  7. (thông tục, từ , nghĩa ) đánh đập
    • Ivrogne qui torche sa femme
      anh say rượu đánh đập vợ

Từ chứa "torcher"

Từ có nhắc đến "torcher"