tricherie

danh từ giống cái
  1. sự đánh bạc gian, thói cờ gian bạc lận
    • Gagner par tricherie
      được bạc đánh gian
  2. (nghĩa rộng) sự gian lận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống