trochure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Săn bắn) Nhánh gạc thứ tư (của hươu nai): Từ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn để chỉ nhánh gạc thứ tư, tính từ gốc, trên sừng của một con hươu hoặc nai. Đây là một thuật ngữ mô tả cấu trúc cụ thể của gạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cerf a une belle trochure bien développée. (Con hươu đực có một nhánh gạc thứ tư phát triển rất đẹp.)
- Le chasseur examine la trochure pour estimer l'âge de l'animal. (Người thợ săn kiểm tra nhánh gạc thứ tư để ước tính tuổi của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn, động vật học hoặc quản lý động vật hoang dã để mô tả chi tiết cấu trúc sừng.
Biến thể và từ gần giống
- Andouiller (n.m): Nhánh gạc (nói chung trên sừng hươu nai).
- Empaumure (n.f): Phần "bàn tay" (chỗ chia nhiều nhánh) ở đầu sừng của nai sừng tấm.
- Médaillon (n.m): Phần gốc phình ra của sừng, sát với đầu.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ rất chuyên biệt.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan do tính chất chuyên ngành hẹp của nó.
- Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Pháp thông thường và chỉ quen thuộc với những người trong lĩnh vực săn bắn hoặc nghiên cứu động vật có móng guốc.
- (săn bắn) nhánh gạc thứ tư (của hươu nai)