trochure

Học thuật
Thân thiện
trochure

Un cerf mâle porte une belle trochure sur son bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Săn bắn) Nhánh gạc thứ tư (của hươu nai): Từ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn để chỉ nhánh gạc thứ tư, tính từ gốc, trên sừng của một con hươu hoặc nai. Đâymột thuật ngữ mô tả cấu trúc cụ thể của gạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cerf a une belle trochure bien développée. (Con hươu đực có một nhánh gạc thứ tư phát triển rất đẹp.)
    • Le chasseur examine la trochure pour estimer l'âge de l'animal. (Người thợ săn kiểm tra nhánh gạc thứ tư để ước tính tuổi của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn, động vật học hoặc quảnđộng vật hoang để mô tả chi tiết cấu trúc sừng.
Biến thể từ gần giống
  • Andouiller (n.m): Nhánh gạc (nói chung trên sừng hươu nai).
  • Empaumure (n.f): Phần "bàn tay" (chỗ chia nhiều nhánh) ở đầu sừng của nai sừng tấm.
  • Médaillon (n.m): Phần gốc phình ra của sừng, sát với đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ rất chuyên biệt.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan do tính chất chuyên ngành hẹp của .
  • Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Pháp thông thường chỉ quen thuộc với những người trong lĩnh vực săn bắn hoặc nghiên cứu động vật móng guốc.
trochure

Un cerf mâle porte une belle trochure sur son bois.

  1. (săn bắn) nhánh gạc thứ tư (của hươu nai)