torchère

danh từ giống cái
  1. cây đèn lớn
  2. vạc đốt đuốc
  3. cột đuốc, cây đình liệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

torchère
Une grande torchère illumine le jardin du château la nuit.