tuf

Học thuật
Thân thiện
tuf

Un enfant ramasse un morceau de tuf dans le lit d'une rivière asséchée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý, địa chất) Túp: Một loại đá trầm tích mềm, xốp, thường được hình thành từ sự tích tụ kết dính của các mảnh vụn đá vôi quanh các nguồn nước khoáng.
    • (Văn học) Cội nguồn, gốc rễ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc nền tảng ban đầu của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa địa chất):

    • Les falaises sont composées de tuf. (Các vách đá được cấu tạo từ túp.)
    • On trouve souvent du tuf près des sources chaudes. (Người ta thường tìm thấy túp gần các suối nước nóng.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa văn học):

    • Il cherche le tuf de cette tradition ancienne. (Anh ấy tìm kiếm cội nguồn của truyền thống cổ xưa này.)
    • Le tuf de son inspiration reste un mystère. (Cội nguồn cảm hứng của anh ta vẫnmột bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remonter au tuf": Truy ngược về cội nguồn, tìm về gốc rễ.
    • Pour comprendre ce mot, il faut remonter au tuf de la langue. (Để hiểu từ này, phải truy ngược về cội nguồn của ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tufeau (danh từ giống đực): Một biến thể của túp, thườngđá vôi mềm, trắng, được sử dụng trong xây dựngmột số vùng của Pháp.
  • Tuffeau (danh từ giống đực): Cách viết khác của "tufeau".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa chất: Pierre poreuse (đá xốp), roche sédimentaire (đá trầm tích).
  • Nghĩa văn học: Origine (nguồn gốc), source (nguồn), racine (gốc rễ), fondement (nền tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "tuf")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tuf")

tuf

Un enfant ramasse un morceau de tuf dans le lit d'une rivière asséchée.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) túp (một loại đá)
  2. (văn học) cội nguồn