touillage

Học thuật
Thân thiện
touillage

Le chef effectue le touillage de la sauce dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trộn, sự quấy (một cách thân mật): Hành động dùng dụng cụ (như thìa, đũa) để khuấy, trộn đều các thành phần với nhau, thường trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc pha chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le touillage d'une sauce est important pour éviter qu'elle n'attache au fond de la casserole. (Việc quấy nước xốtquan trọng để tránh cho bị dínhđáy chảo.)
    • Après le touillage vigoureux, la pâte à crêpes est enfin lisse. (Sau khi quấy mạnh mẽ, bột làm bánh crêpe cuối cùng cũng mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bon touillage": một sự quấy trộn kỹ lưỡng, đều tay.

    • La recette demande un bon touillage pour incorporer les œufs. (Công thức yêu cầu một sự quấy trộn kỹ lưỡng để trộn đều trứng vào.)
  • "Être chargé du touillage": được giao nhiệm vụ quấy trộn.

    • Pendant que je coupe les légumes, tu es chargé du touillage de la soupe. (Trong khi tôi cắt rau củ, bạn phụ trách việc quấy món súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Touiller (động từ, thân mật): quấy, trộn.

    • Il faut touiller la peinture avant de l'utiliser. (Phải quấy sơn trước khi sử dụng.)
  • Mélange (danh từ giống đực): sự pha trộn, hỗn hợp (nghĩa rộng trang trọng hơn).

  • Brassage (danh từ giống đực): sự khuấy, sự đảo trộn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc nấu bia).
Từ đồng nghĩa
  • Remuage: sự khuấy động, sự đảo (trang trọng hơn một chút).
  • Mélange: sự trộn lẫn.
Lưu ý
  • Mức độ trang trọng: "Touillage" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các công thức nấu ăn không quá trang trọng. Trong văn viết chính thức, người ta có thể ưu tiên dùng "mélange" hoặc "brassage" tùy ngữ cảnh.
  • Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực (nấu ăn, pha chế) hoặc các hoạt động thủ công đòi hỏi việc trộn lẫn chất lỏng, hỗn hợp.
touillage

Le chef effectue le touillage de la sauce dans une casserole.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự trộn, sự quấy
    • Le touillage d'une sauce
      sự quấy nước xốt

Từ chứa "touillage"