teillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tước sợi (ở vỏ lanh, vỏ gai): "teillage" là quá trình xử lý cơ học để tách các sợi dài từ thân cây lanh hoặc cây gai đã được ngâm ủ (hay còn gọi là vỏ lanh, vỏ gai). Đây là một công đoạn trong sản xuất sợi tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le teillage du lin est une étape traditionnelle en Normandie. (Việc tước sợi lanh là một công đoạn truyền thống ở vùng Normandie.)
- Cette machine est utilisée pour le teillage. (Máy này được dùng cho việc tước sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atelier de teillage": xưởng tước sợi.
- Il a visité un ancien atelier de teillage. (Anh ấy đã thăm một xưởng tước sợi cổ.)
"fibres après teillage": sợi sau khi tước.
- La qualité des fibres après teillage est excellente. (Chất lượng sợi sau khi tước rất tuyệt hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Teiller (động từ): tước sợi (lanh, gai).
- Il faut teiller le lin pour obtenir des fibres. (Phải tước lanh để lấy sợi.)
Teilleur / Teilleuse (danh từ): người thợ tước sợi.
- Les teilleurs travaillaient dur à la campagne. (Những người thợ tước sợi đã làm việc vất vả ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Défaiblage (danh từ giống đực): sự tước sợi (ít phổ biến hơn, cùng chỉ quá trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "teillage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teillage")
danh từ giống đực
- sự tước sợi (ở vỏ lanh vỏ gơi đoạn)