taillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự băm (đất làm gạch): Hành động băm, đập nhỏ đất sét để chuẩn bị làm gạch.
- (Kỹ thuật) Sự cắt gọt: Quá trình gia công cơ khí để tạo hình hoặc định kích thước cho một chi tiết bằng cách loại bỏ vật liệu thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le taillage de la terre est une étape importante dans la fabrication des briques. (Việc băm đất là một bước quan trọng trong sản xuất gạch.)
- Le taillage de cette pièce métallique demande une grande précision. (Việc cắt gọt chi tiết kim loại này đòi hỏi độ chính xác cao.)
- Taillage d'une roue dentée. (Sự cắt gọt bánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và thủ công truyền thống (như làm gạch). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường đi kèm với tên của chi tiết được gia công.
Biến thể và từ liên quan
- Tailler (động từ): cắt, gọt, đẽo.
- Tailler une pierre. (Đẽo một hòn đá.)
- Taille (danh từ giống cái): vết cắt, kích cỡ, tầm vóc.
- Tailleur (danh từ giống đực): thợ cắt, thợ may.
Từ đồng nghĩa
- Usinage (danh từ giống đực): sự gia công cơ khí (nghĩa trong kỹ thuật).
- Faconnage (danh từ giống đực): sự tạo hình, sự gia công.
Lưu ý
- "Taillage" là một danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả các quy trình thủ công cụ thể.
danh từ giống đực
- sự băm (đất làm gạch)
- (kỹ thuật) sự cắt gọt
- Taillage d'une roue dentéesự cắt gọt bánh răng