troupier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lính: Từ dùng để chỉ một người lính, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn là từ "soldat" (lính) thông thường. Nó gợi lên hình ảnh một người lính chính quy, có kinh nghiệm và tinh thần đồng đội.
- Người có tinh thần đồng đội, vui vẻ và thẳng thắn: Nghĩa mở rộng, chỉ một người có phong cách sống giản dị, vui vẻ, trung thực và có tinh thần tập thể, giống như những phẩm chất thường thấy ở người lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était un vieux troupier. (Ông tôi là một lính già.)
- Il a un humour de troupier. (Anh ấy có khiếu hài hước kiểu lính tráng.)
- C'est un bon troupier, toujours prêt à aider ses collègues. (Anh ta là một người có tinh thần đồng đội tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit troupier": tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể.
- Dans cette entreprise, on cultive l'esprit troupier. (Trong công ty này, người ta nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.)
"Plaisanterie de troupier": câu nói đùa thô thiển, kiểu lính tráng.
- Arrête avec tes plaisanteries de troupier ! (Thôi đi với mấy câu nói đùa kiểu lính tráng của anh!)
Biến thể và từ gần giống
- Troupe (danh từ giống cái): đội, đoàn, toán lính.
- Une troupe de théâtre. (Một đoàn kịch.)
- Les troupes coloniales. (Các đạo quân thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Soldat (danh từ giống đực): người lính (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Militaire (danh từ giống đực): quân nhân.
- Bidasse (danh từ giống đực, tiếng lóng, thân mật): thằng lính, lính tráng.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le troupier": cư xử hoặc nói năng theo kiểu lính tráng.
- Arrête de faire le troupier, sois sérieux un instant. (Đừng có cư xử kiểu lính tráng nữa, nghiêm túc một lúc đi.)
danh từ giống đực
- (thân mật) lính
- Un vieux troupiermột lính già