touée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bề dài dây lai thuyền: Chiều dài của sợi dây dùng để kéo hoặc dắt một con thuyền từ bờ hoặc từ một thuyền khác.
- Bề dài dây neo: Chiều dài của dây neo được thả ra khi thuyền đậu.
- (Nghĩa bóng) Độ dài quãng đường (phải đi): Dùng để chỉ một khoảng cách hoặc một chặng đường dài cần phải vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La touée de la corde est insuffisante pour atteindre le rivage. (Bề dài dây lai thuyền không đủ để tới bờ.)
- Le marin vérifie la touée de l'ancre avant la nuit. (Người thủy thủ kiểm tra bề dài dây neo trước khi đêm xuống.)
- Nous avons encore une longue touée à parcourir avant d'arriver au village. (Chúng tôi vẫn còn một quãng đường dài phải đi trước khi tới làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner de la touée": Thả thêm dây (lai hoặc neo).
- Il faut donner de la touée à l'ancre à cause de la marée. (Phải thả thêm dây neo vì thủy triều.)
"Être à la touée de": Ở trong phạm vi, trong tầm với của (một sợi dây).
- Le bateau de secours est à la touée de notre corde. (Thuyền cứu hộ đang ở trong tầm với của sợi dây chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Touer (động từ): Kéo, dắt thuyền bằng dây từ bờ.
- Les marins touent le bateau vers le quai. (Các thủy thủ kéo con thuyền về phía bến tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Longueur de corde: Chiều dài sợi dây.
- Longueur de câble: Chiều dài cáp.
- Distance: Khoảng cách (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- Prendre à la touée: Nắm lấy, tiếp cận bằng cách dùng dây.
- Le remorqueur prend le voilier à la touée. (Tàu kéo tiếp cận thuyền buồm bằng dây lai.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une belle touée devant soi: (Nghĩa bóng) Còn một chặng đường dài phía trước, còn nhiều việc phải làm.
- Pour terminer ce projet, nous avons encore une belle touée devant nous. (Để hoàn thành dự án này, chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phía trước.)
danh từ giống cái
- bề dài dây lai thuyền
- bề dài dây neo
- (nghĩa bóng) độ dài quăng đường (phải đi)