tué

tính từ
  1. bị giết chết, chết
    • Soldats tués au combat
      lính chết trận
danh từ giống đực
  1. người bị giết; người chết
    • Les tués et les blessés
      những người chết những người bị thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tué"