tué

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị giết chết, chết: Dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật đã bị giết, đặc biệt thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực hoặc chiến tranh.
    • Bị tiêu diệt: Có thể dùng theo nghĩa rộng hơn cho việc bị loại bỏ hoàn toàn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị giết; người chết: Chỉ một người đã bị giết, thườngnạn nhân của một vụ bạo lực, tai nạn hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un soldat tué au combat. (Một người lính bị giết chết trong chiến đấu.)
    • Les animaux tués sur la route. (Những con vật bị chết trên đường.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il y a eu plusieurs tués dans l'accident. (Đã nhiều người chết trong vụ tai nạn.)
    • On dénombre les tués et les blessés. (Người ta thống kê số người chết người bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tué sur le coup": Bị giết chết ngay tại chỗ, chết tức thì.

    • La victime a été tuée sur le coup. (Nạn nhân đã chết ngay tại chỗ.)
  • "Tué par balle": Bị giết bằng đạn, bị bắn chết.

    • Le suspect a été tué par balle. (Nghi phạm đã bị bắn chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuer (động từ): Giết, làm chết.

    • Une maladie qui tue. (Một căn bệnh gây chết người.)
  • Meurtre (danh từ giống đực): Vụ giết người, tội giết người.

    • Commettre un meurtre. (Phạm tội giết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Mort (tính từ/danh từ): Chết, người chết. (Từ chung phổ biến hơn).
  • Assassiné (tính từ): Bị ám sát. (Nhấn mạnh hành động cố ý giết người).
  • Décédé (tính từ): Đã qua đời. (Cách nói trang trọng trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "tuer").

Thành ngữ liên quan
  • "À tue-tête": Hét lớn, hét thật to (nghĩa đen: đủ to để giết chết cái đầu).

    • Crier à tue-tête. (Hét thật to.)
  • "Tuer le temps": Giết thời gian.

    • Lire pour tuer le temps. (Đọc sách để giết thời gian.)
tính từ
  1. bị giết chết, chết
    • Soldats tués au combat
      lính chết trận
danh từ giống đực
  1. người bị giết; người chết
    • Les tués et les blessés
      những người chết những người bị thương