toi

Học thuật
Thân thiện
toi

Je pense toujours à toi, ma petite sœur.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng:
    • Mày, anh, chị, em: Đại từ ngôi thứ hai số ít, dùng để xưng hô trực tiếp với một người. Thường dùng trong các mối quan hệ thân mật, gần gũi (bạn bè, gia đình, người yêu) hoặc khi nói với trẻ con. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  2. Danh từ giống đực:
    • Bản thân (người khác), cái tôi (của người khác): Khi được viết trong dấu ngoặc kép ("toi") hoặc dùng với mạo từ (le toi), từ này trở thành danh từ, chỉ bản thân, con người, hoặc cá tính của một người nào đó (không phải người nói).
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:
    • "Toi, tu es mon meilleur ami." (Mày/Cậubạn thân nhất của tao/tớ.)
    • "Je t'aime, toi." (Anh yêu em.)
    • "Où vas-tu, toi?" (Con/Mày đi đâu đấy?)
  • Danh từ giống đực:
    • "Il faut respecter le "toi" des autres." (Phải tôn trọng cái tôi/con người của người khác.)
    • "Je vois en lui un autre toi." (Tôi thấy trong anh ấy một con người/bản thể khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien dans sa peau / avec soi-même" (Một khái niệm liên quan đến "le toi"): Cảm thấy thoải mái, hài lòng với bản thân mình.
    • "Pour aimer les autres, il faut d'abord être bien avec son propre 'moi'." (Để yêu người khác, trước hết phải hòa hợp được với chính cái 'tôi' của mình.)
  • "Penser à toi": Nghĩ về anh/em/mày (một cách trìu mến).
    • "Je pense souvent à toi." (Anh thường nghĩ đến em.)
Biến thể từ liên quan
  • Tu (đại từ): Là hình thức chủ ngữ tương ứng với "toi". "Toi" thườngđại từ tân ngữ hoặc dùng để nhấn mạnh.
    • "Tu es gentil." (Em/Con ngoan quá.) [Chủ ngữ]
    • "Je parle à toi." (Tao đang nói với mày đấy.) [Tân ngữ gián tiếp, nhấn mạnh]
  • Te / t' (đại từ): Là hình thức tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp không nhấn mạnh, đi kèm động từ.
    • "Je t'aime." (Anh yêu em.) [Tân ngữ trực tiếp]
    • "Je te parle." (Tao nói với mày đây.) [Tân ngữ gián tiếp]
  • Toi-même (đại từ phản thân nhấn mạnh): Chính mày/anh/em.
    • "Fais-le toi-même !" (Hãy tự tay chính mày làm đi!)
Từ đồng nghĩa/Thay thế (theo ngữ cảnh)
  • Vous: Ngài, anh, chị, các bạn, các anh, các chị... (Số nhiều hoặc trang trọng, lịch sự thay cho "tu/toi").
  • Tu (khi là chủ ngữ).
  • L'autre (danh từ): Người khác (có thể thay thế cho nghĩa danh từ của "toi" trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À toi:
    • (Thuộc về) của anh/em/mày.
      • "Ce livre est à toi." (Cuốn sách nàycủa em.)
    • Lượt của anh/em/mày (trong trò chơi).
      • "À toi de jouer !" (Đến lượt mày/cậu chơi rồi!)
  • Chez toi:
    • Nhà của anh/em/mày.
      • "On se voit chez toi ?" (Chúng ta gặp nhau nhà cậu nhé?)
    • Trong con người/anh/em.
      • "Qu'est-ce qui se passe chez toi ?" (Trong lòng/Trong con người cậu đang có chuyện vậy?)
Thành ngữ liên quan
  • "Toi d'abord!" / "Après toi!": Mời anh/em trước! (Lời nói lịch sự, nhường nhịn).
  • "C'est toi qui le dis.": Chính anh/em nói thế đấy (Tôi chỉ nhắc lại lời của anh/em thôi, hàm ý có thể không đồng ý).
  • "Entre toi et moi...": Giữa chúng ta thôi nhé... (Bắt đầu một câu chuyện bí mật, riêng tư).
toi

Je pense toujours à toi, ma petite sœur.

danh từ
  1. mày, anh, chị, em
    • Moi, je reste, et toi, tu t'en vas
      tôi thì ở lại, còn anh thì đi
    • Je pense toujours à toi, ma petite soeur
      anh luôn luôn nghĩ đến em, em
danh từ giống đực
  1. người khác
    • Penses donc un peu au "toi"
      anh hãy nghĩ một phần về người khác
    • Toit.