toux

Học thuật
Thân thiện
toux

L'enfant a une toux sèche qui le réveille la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ho, ho: Chỉ hành động hoặc hiện tượng đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ đột ngột, thường do kích ứngcổ họng hoặc đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai une mauvaise toux depuis une semaine. (Tôi bị ho nặng đã một tuần rồi.)
    • La toux peut être un symptôme de plusieurs maladies. (Ho có thểtriệu chứng của nhiều bệnh.)
    • Il a une toux qui l'empêche de dormir. (Anh ấy bị cơn ho khiến anh không ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris d'une quinte de toux": bị một cơn ho dồn dập, không kiềm chế được.

    • En plein milieu de la réunion, il a été pris d'une quinte de toux. (Giữa buổi họp, anh ta bị một cơn ho dồn dập.)
  • "toux grasse": ho đờm.

    • Le médecin a dit que ma toux grasse est signe que l'infection s'améliore. (Bác sĩ nói cơn ho đờm của tôidấu hiệu cho thấy nhiễm trùng đang thuyên giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Toussoter (động từ): ho nhẹ, hắng giọng.

    • Il toussote souvent quand il est nerveux. (Anh ấy thường ho nhẹ khi lo lắng.)
  • Toussement (danh từ giống đực, ít dùng): tiếng ho, động tác ho.

    • Un petit toussement a attiré mon attention. (Một tiếng ho nhẹ đã thu hút sự chú ý của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Quinte (danh từ giống cái): cơn ho dữ dội. (Thường dùng trong cụm "quinte de toux").
  • Expectoration (danh từ giống cái): sự khạc đờm. (Nhấn mạnh vào hành động, không phải triệu chứng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Avoir la toux: bị ho.

    • Je crois que j'ai attrapé froid, j'ai la toux. (Tôi nghĩ mình bị cảm lạnh rồi, tôi bị ho.)
  • Calmer la toux: làm dịu cơn ho.

    • Ce sirop est efficace pour calmer la toux. (Loại siro này hiệu quả để làm dịu cơn ho.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tousser comme un phoque": ho dữ dội, ho như hải cẩu kêu. (Thành ngữ mô tả cơn ho rất nặng khó chịu).

    • Avec cette bronchite, il tousse comme un phoque. (Với chứng viêm phế quản này, anh ta ho dữ dội.)
  • "Une toux de cheval": một cơn ho rất mạnh dai dẳng.

    • Attention à ne pas attraper une toux de cheval avec ce temps. (Cẩn thận đừng để bị một trận ho thập tử nhất sinh với thời tiết này.)
toux

L'enfant a une toux sèche qui le réveille la nuit.

danh từ giống cái
  1. sự ho, ho
    • Accès de toux
      cơn ho
    • Toux sèche
      ho khan