tee
/ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mốc phát bóng: Trong môn thể thao gôn, "tee" là một vật nhỏ, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được cắm xuống mặt đất. Người chơi đặt quả bóng gôn lên trên "tee" để thực hiện cú đánh đầu tiên (cú phát bóng) tại mỗi hố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le golfeur a placé la balle sur le tee. (Người chơi gôn đã đặt quả bóng lên mốc phát bóng.)
- Il a cassé son tee en frappant la balle. (Anh ấy đã làm gãy mốc phát bóng của mình khi đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coup de tee": Cú đánh phát bóng, tức là cú đánh đầu tiên từ bệ phát bóng.
- Son coup de tee était très puissant. (Cú phát bóng của anh ấy rất mạnh.)
- "Aire de départ" hoặc "tee de départ": Khu vực phát bóng, nơi đặt các "tee" để bắt đầu chơi một hố gôn.
- Les joueurs se rassemblent sur l'aire de départ. (Các người chơi tập trung tại khu vực phát bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Teed (động từ, dạng quá khứ phân từ): Được đặt lên tee. (Từ này là biến thể của động từ tiếng Anh "to tee up" đã được Pháp hóa trong ngữ cảnh chơi gôn).
- La balle est teed. (Quả bóng đã được đặt lên mốc phát.)
Từ đồng nghĩa
- Plot (trong ngữ cảnh gôn): Có thể dùng để chỉ khu vực phát bóng nói chung, nhưng không chỉ chính xác vật thể "tee".
- Support de balle: Cụm từ mô tả chức năng của "tee" (vật đỡ bóng).
Lưu ý
- Từ "tee" trong tiếng Pháp chủ yếu chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh của môn thể thao gôn. Nó là một từ mượn từ tiếng Anh và giữ nguyên cách viết.
- Không nhầm lẫn với từ "thé" (trà) có cách phát âm tương tự.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) mốc phát bóng (chơi gôn)