toward

/tə'wɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
toward

He was running toward us.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Về phía, hướng về: Dùng để chỉ phương hướng hoặc chuyển động di chuyển đến gần một người, địa điểm hoặc vật nào đó.
    • Đối với: Dùng để chỉ thái độ, cảm xúc hoặc hành vi liên quan đến một người hoặc sự việc.
    • Vào khoảng, gần đến (một thời điểm): Dùng để chỉ một khoảng thời gian gần với một mốc cụ thể.
    • Cho, để dành cho (một mục đích): Dùng để chỉ mục đích hoặc việc đóng góp cho một kế hoạch, mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Chỉ phương hướng:
    • She walked toward the door. ( ấy bước về phía cửa.)
    • The ship is sailing toward the harbor. (Con tàu đang đi về hướng bến cảng.)
  • Chỉ thái độ, mối quan hệ:
    • He has always been kind toward animals. (Anh ấy luôn tử tế đối với động vật.)
    • What is your opinion toward this policy? (Ý kiến của bạn đối với chính sách này ?)
  • Chỉ thời gian:
    • We arrived toward the end of the meeting. (Chúng tôi đến vào khoảng cuối buổi họp.)
    • It gets colder toward evening. (Trời trở lạnh hơn vào khoảng chiều tối.)
  • Chỉ mục đích:
    • She is saving money toward a new car. ( ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)
    • This donation will go toward helping the victims. (Khoản quyên góp này sẽ được dùng để giúp đỡ các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lean toward(s)": khuynh hướng, thiên về một lựa chọn hoặc ý kiến.
    • I'm leaning toward accepting the job offer. (Tôi đang khuynh hướng chấp nhận lời mời làm việc.)
  • "Go a long way toward(s)": Đóng góp đáng kể vào việc đạt được điều đó.
    • Your apology goes a long way toward mending our friendship. (Lời xin lỗi của bạn góp phần rất lớn vào việc hàn gắn tình bạn của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Towards (giới từ): Đây cách viết khác, đồng nghĩa có thể thay thế cho "toward". Sự lựa chọn thường theo thói quen vùng miền ( dụ: "towards" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
    • He moved towards the light. (Anh ta di chuyển về phía ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • To: Đến, tới (thường chỉ điểm đến cuối cùng một cách rõ ràng hơn).
    • He went to the store. (Anh ấy đã đi đến cửa hàng.) - So sánh với: He walked toward the store. (Anh ấy đi bộ về phía cửa hàng.)
  • In the direction of: Theo hướng của.
  • Regarding, concerning: Về việc, liên quan đến (nghĩa "đối với").
  • For: Cho, để (nghĩa "cho mục đích").
Thành ngữ liên quan
  • With an eye toward(s): Với ý định, nhằm mục đích.
    • She studies hard with an eye toward getting a scholarship. ( ấy học chăm chỉ với ý định giành được học bổng.)
toward

He was running toward us.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan
giới từ+ Cách viết khác : (towards)
  1. về phía, hướng về
    • he was running toward us
      chạy về phía chúng tôi
  2. vào khoảng
    • toward the end of the week
      vào khoảng cuối tuần
  3. đối với
    • his attitude toward me
      thái độ của hắn đối với tôi
  4. để, cho,
    • to save money toward one's old age
      dành dụm tiền cho tuổi già