untoward
/ n'tou d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất lịch sự, không đứng đắn, không phù hợp: Chỉ hành vi, lời nói hoặc tình huống trái với các chuẩn mực xã hội được chấp nhận, thường gây khó chịu hoặc xấu hổ.
- Bất lợi, không may, rủi ro: Chỉ những sự kiện hoặc tình huống gây khó khăn, trở ngại hoặc có hậu quả tiêu cực, ngoài ý muốn.
- Khó bảo, cứng đầu, hư hỏng (cổ nghĩa): Mô tả một người có tính cách khó dạy bảo hoặc không ngoan ngoãn. (Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Không thuận lợi, bất tiện (cổ nghĩa): Mô tả điều kiện hoàn cảnh không thuận lợi, gây trở ngại. (Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Chỉ hành vi không phù hợp:
- The manager was dismissed for untoward conduct towards his staff. (Người quản lý đã bị sa thải vì hành vi không đứng đắn với nhân viên của mình.)
- Any untoward comments during the meeting will not be tolerated. (Bất kỳ bình luận bất lịch sự nào trong cuộc họp sẽ không được dung thứ.)
Chỉ sự kiện rủi ro, bất lợi:
- The project proceeded without any untoward incidents. (Dự án tiến triển mà không có bất kỳ sự cố rủi ro nào.)
- She called the doctor immediately when she noticed any untoward symptoms. (Cô ấy đã gọi cho bác sĩ ngay lập tức khi nhận thấy bất kỳ triệu chứng bất thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Untoward" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt trong các báo cáo y tế, pháp lý, hoặc kinh doanh để mô tả những điều không mong muốn hoặc không phù hợp.
- Cụm từ "nothing untoward" thường được sử dụng để khẳng định rằng không có gì xấu hoặc bất thường xảy ra.
- The police investigated but found nothing untoward. (Cảnh sát đã điều tra nhưng không tìm thấy điều gì bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Untowardly (trạng từ): một cách bất lịch sự, một cách không may.
- The situation developed untowardly. (Tình huống diễn biến một cách bất lợi.)
- Untowardness (danh từ): tính chất bất lịch sự, sự không may.
- The untowardness of the event shocked everyone. (Tính chất không may của sự kiện đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Inappropriate: không thích hợp, không phù hợp.
- Unseemly: không đứng đắn, không phải phép.
- Unbecoming: không thích hợp, không xứng (với địa vị).
- Adverse: bất lợi, nghịch.
- Unfortunate: không may, rủi ro.
Từ trái nghĩa
- Appropriate: thích hợp, phù hợp.
- Seemly: đứng đắn, phải phép.
- Favorable/Favourable: thuận lợi.
- Fortunate: may mắn.
Thành ngữ liên quan
- "To prevent any untoward incidents": Để ngăn chặn bất kỳ sự cố không mong muốn nào.
- Security was tightened to prevent any untoward incidents during the summit. (An ninh được thắt chặt để ngăn chặn bất kỳ sự cố không mong muốn nào trong thời gian diễn ra hội nghị thượng đỉnh.)
tính từ
- bất lịch sự, vô lễ, khiếm nh
- an untoward behaviourcách ăn ở bất lịch sự
- không hay, không may, rủi ro
- an untoward eventmột sự kiện rủi ro
- khó bo, hư, cứng đầu cứng cổ
- an untoward personmột người hư
- (từ cổ,nghĩa cổ) không tiện lợi, không thuận lợi
- untoward weatherthời tiết không thuận lợi