toxicant

/'tɔksikənt/
tính từ
  1. độc
danh từ
  1. chất độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "toxicant"

Từ có nhắc đến "toxicant"

toxicant
A scientist carefully labels a vial containing a toxicant in the laboratory.