toxicant

/'tɔksikənt/
Học thuật
Thân thiện
toxicant

A scientist carefully labels a vial containing a toxicant in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất độc: Bất kỳ chất nào có thể gây thương tích, bệnh tật hoặc tử vong cho một sinh vật sống.
  2. Tính từ:
    • tính độc, gây độc: những đặc tính hoặc tác động của chất độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pesticides are toxicants that can harm the environment. (Thuốc trừ sâu những chất độc có thể gây hại cho môi trường.)
    • The lab tests for various toxicants in the water supply. (Phòng thí nghiệm kiểm tra nhiều loại chất độc khác nhau trong nguồn cung cấp nước.)
  • Tính từ:
    • The toxicant fumes forced the evacuation of the building. (Khói độc buộc mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.)
    • Researchers studied the toxicant effects of the chemical on fish. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động gây độc của hóa chất lên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Environmental toxicant": Chất độc môi trường, chỉ các chất độc nguồn gốc từ hoặc tồn tại trong môi trường.
    • Lead is a persistent environmental toxicant. (Chì một chất độc môi trường dai dẳng.)
  • "Acute toxicant": Chất độc cấp tính, chỉ chất tác dụng gây độc nhanh mạnh trong thời gian ngắn.
    • Cyanide is known as an acute toxicant. (Xyanua được biết đến một chất độc cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic (adj): Độc hại. (Từ phổ biến hơn, mô tả bản chất độc của một chất).
    • The substance is highly toxic. (Chất này cực kỳ độc hại.)
  • Toxicity (n): Độc tính, mức độ gây độc.
    • The toxicity of the compound was measured. (Độc tính của hợp chất đã được đo lường.)
  • Intoxicant (n): Chất gây say (như rượu, ma túy), không đồng nghĩa hoàn toàn với "toxicant" tập trung vào tác động lên thần kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Poison: Chất độc, thuốc độc. (Từ thông dụng nhất).
    • Venom: Nọc độc (thường từ động vật như rắn, ong).
  • Tính từ:
    • Poisonous: độc.
    • Noxious: Độc hại, hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "toxicant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toxicant")

toxicant

A scientist carefully labels a vial containing a toxicant in the laboratory.

tính từ
  1. độc
danh từ
  1. chất độc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "toxicant"

Từ có nhắc đến "toxicant"