toy soldier
Định nghĩa
Danh từ: - Búp bê lính: "toy soldier" là một món đồ chơi có hình dạng giống một người lính. Đây thường là một loại búp bê nhỏ, được làm từ nhựa, kim loại hoặc các vật liệu khác, dùng để chơi hoặc trưng bày.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ dành hàng giờ để sắp xếp những chú lính đồ chơi của mình trên sàn nhà.)
- (Cô ấy sưu tầm những chú lính đồ chơi cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toy soldier" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người bị kiểm soát hoặc hành động một cách máy móc, thiếu suy nghĩ, giống như một món đồ chơi.
- The soldiers were treated like toy soldiers, ordered around without any regard for their feelings. (Những người lính bị đối xử như những chú lính đồ chơi, bị ra lệnh mà không quan tâm đến cảm xúc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toy soldier là một cụm danh từ ghép, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm như:
- Toy soldier set (bộ lính đồ chơi): một bộ sưu tập nhiều chú lính đồ chơi.
- He received a toy soldier set for his birthday. (Cậu bé nhận được một bộ lính đồ chơi vào sinh nhật của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Action figure (búp bê hành động): một loại đồ chơi có thể cử động, thường mô phỏng nhân vật trong phim hoặc truyện, nhưng không nhất thiết phải là lính.
- Miniature soldier (lính thu nhỏ): một thuật ngữ chung chỉ các mô hình lính nhỏ, thường dùng trong trò chơi chiến thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "toy soldier", nhưng có thể dùng động từ "play with" để diễn tả hành động chơi với nó:
- The kids love to play with their toy soldiers. (Bọn trẻ thích chơi với những chú lính đồ chơi của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Like a toy soldier: như một chú lính đồ chơi, chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt hoặc bị điều khiển.
- He stood there like a toy soldier, not moving a muscle. (Anh ta đứng đó như một chú lính đồ chơi, không động đậy một cơ nào.)