toán

Học thuật
Thân thiện
toán

Học sinh làm bài toán trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người cùng làm một việc: Một tập hợp người được tổ chức lại để cùng thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.
    • Phép tính: Một thao tác hoặc quy trình sử dụng các con số ký hiệu để tìm ra kết quả, như cộng, trừ, nhân, chia.
    • Toán học (nói tắt): Môn khoa học nghiên cứu về các con số, cấu trúc, không gian sự thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhóm người):
    • Một toán thợ xây đang làm việc tại công trường.
    • Cảnh sát đã bắt giữ một toán buôn lậu.
  • Danh từ (nghĩa phép tính):
    • Em đang tập làm các phép toán cộng đơn giản.
    • Bài toán này cần một phép toán phức tạp để giải.
  • Danh từ (nghĩa Toán học):
    • ấy rất giỏi môn toán.
    • Anh ấy theo học ngành toán tại trường đại học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm toán": Thực hiện các phép tính hoặc giải các bài toán.
    • Học sinh chăm chú làm toán trong giờ kiểm tra.
  • "Giải toán": Tìm ra đáp án, lời giải cho một bài toán.
    • Phần thưởng dành cho ai giải được bài toán khó này.
  • "Toán học": Dùng đầy đủ để chỉ môn khoa học chính thức, phân biệt với nghĩa "phép tính".
    • Toán học nền tảng của nhiều ngành khoa học khác.
Biến thể từ liên quan
  • Toán học (dt): Môn khoa học chính thức nghiên cứu về số lượng, cấu trúc, không gian sự biến đổi.
  • Tính toán (đt): Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng hoặc thực hiện các phép toán.
  • Bài toán (dt): Một vấn đề cần được giải quyết bằng các phương pháp toán học hoặc một tình huống nan giải cần xử lý.
  • Nhà toán học (dt): Người nghiên cứu chuyên sâu về toán học.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm, tốp, bọn (đối với nghĩa "nhóm người").
  • Phép tính, phép toán (đối với nghĩa "phép tính").
  • Môn toán, môn toán học (đối với nghĩa "Toán học").
Thành ngữ liên quan
  • "Toán mạng": (Từ , ít dùng) Chỉ một nhóm người, thường mang nghĩa tiêu cực như băng cướp, băng đảng.
    • Toán mạng ấy đã bị triệt phá.
  • "Cân não giải toán": Diễn tả việc phải suy nghĩ rất căng thẳng để giải quyết một vấn đề hóc búa.
    • Dự án mới khiến cả đội phải cân não giải toán.
toán

Học sinh làm bài toán trên bảng đen.

  1. 1 dt. Nhóm người cùng làm một việc: toán lính giặc toán thợ một toán cướp.
  2. 2 dt. 1. Phép tính: làm toán giải toán. 2. Toán học, nói tắt: khoa toán ngành toán.