toạc

  1. qui a une longue déchirure (en parlant d'un vêtement...)
    • chỗ toạc
      accroc ;
    • Làm toạc
      faire un accroc.;xem nói toạc
    • toạc móng heo
      xem nói toạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toạc
Áo anh ấy bị toạc ở vai sau khi vướng vào đinh.