trú
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
trú
trú
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "trú"
bang
bộ lạc
Buôn Ma Thuột
Cầm đuốc chơi đêm
cư dân
dân cư
di trú
Giọt hồng
hầm trú ẩn
Hoa kiều
hội chứng cúm
khu trú
kiều bào
kiều cư
kiều dân
lang ben
lều quán
lưu trú
nhà ăn
nhà bạt
nội
nội trú
Nông Nại
quán chỉ
sâm cầm
tạm trú
Thúc Tử
thường trú
tộc
trú
trú chân
trú dạ
trú ngụ
trú quân
trú quán
trú sở
trụ trì
vũng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...