bang

/bæɳ/
Học thuật
Thân thiện
bang

Một bang nhỏ có cảnh đồi núi và bãi biển đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đơn vị hành chính cấp tiểu bang trong một quốc gia liên bang: "bang" chỉ một vùng lãnh thổ chính quyền riêng, một phần của một liên bang lớn hơn.
    • (Lịch sử) Bang , bang biện (nói tắt): "bang" từ viết tắt của "bang " hoặc "bang biện", một chức quan lại phụ tá thời phong kiến.
    • (Lịch sử) Tập đoàn, cộng đồng người Hoa: "bang" chỉ cộng đồng người Trung Quốc cùng quê, cùng phương ngữ, sinh sống tập trung tại Việt Nam trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa Kỳ một liên bang gồm 50 bang. (The United States is a federation of 50 states.)
    • Bang Texas diện tích rất lớn. (The state of Texas has a very large area.)
    • Trong sổ sách còn ghi chức vụ bang . (The old records still note the position of "bang ".)
    • Khu vực Chợ Lớn xưa kia nhiều bang của người Hoa, như bang Quảng Đông, bang Phúc Kiến. (The Chợ Lớn area in the past had many Chinese congregations, such as the Cantonese and Fujianese congregations.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bang giao": quan hệ ngoại giao giữa các nước.
    • Hai nước đã thiết lập bang giao từ lâu. (The two countries established diplomatic relations long ago.)
  • "bang trưởng": (lịch sử) người đứng đầu một bang (cộng đồng người Hoa).
    • Mọi việc trong bang đều do bang trưởng quyết định. (All matters within the congregation were decided by the head of the congregation.)
Biến thể từ liên quan
  • Bang (danh từ, lịch sử): chức quan phụ tá.
  • Bang biện (danh từ, lịch sử): chức quan phụ trách, trợ lý.
  • Tiểu bang (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "state" trong liên bang.
    • Tiểu bang California. (The state of California.)
  • Liên bang (danh từ): thể chế nhà nước bao gồm nhiều bang.
    • Nước Đức một nước cộng hòa liên bang. (Germany is a federal republic.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu bang: (cho nghĩa đơn vị hành chính).
  • Cộng đồng, hội đồng hương: (cho nghĩa tập đoàn người Hoa, ở góc độ hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa phổ biến hiện đại nhất của "bang" chỉ đơn vị hành chính (tiểu bang) trong một quốc gia liên bang (như Mỹ, Ấn Độ, Malaysia...). Trong văn cảnh này, "tiểu bang" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Hai nghĩa còn lại (bang , cộng đồng người Hoa) chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, cổ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
bang

Một bang nhỏ có cảnh đồi núi và bãi biển đẹp.

  1. 1 dt. Một nước nhỏ trong một liên bang: Bang -ra-la trong nước cộng hoà ấn-độ.
  2. 2 dt. Bang , bang biện nói tắt: Ngày trước, một tờ báo trào phúng gọi bang bang bạnh.
  3. 3 dt. Tập đoàn người Trung-quốc cùng quêmột tỉnh, sang trú ngụnước ta trong thời thuộc Pháp: Bang Phúc-kiến.