vũng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại: Một vùng đất lõm xuống, nông, nơi nước hoặc chất lỏng khác tích tụ lại sau mưa hoặc do đổ ra.
- Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, kín gió, dùng làm nơi trú ẩn cho tàu thuyền: Một vịnh nhỏ, vụng biển được bao bọc một phần bởi đất liền, có điều kiện tự nhiên thuận lợi để tàu thuyền neo đậu tránh sóng gió.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Sau cơn mưa, mặt đường xuất hiện nhiều vũng nước.
- Cảnh sát phát hiện một vũng máu khô tại hiện trường.
Danh từ (nghĩa 2):
- Vũng Cam Ranh là một cảng nước sâu tự nhiên nổi tiếng của Việt Nam.
- Đoàn thuyền đánh cá tìm vào vũng để tránh bão.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sa vũng lầy": Rơi vào chỗ lầy lội, trũng nước; nghĩa bóng chỉ việc rơi vào hoàn cảnh khó khăn, rắc rối.
- Xe bị sa vũng lầy, không thể di chuyển tiếp.
- Công ty đó đang sa vũng lầy nợ nần.
"Vũng chãi" (phương ngữ): Chỗ đất trũng, lầy lội.
- Con đường mùa mưa toàn là vũng chãi.
Biến thể và từ gần giống
- Vịnh (danh từ): Phần biển, hồ hoặc sông ăn sâu vào đất liền, thường có quy mô lớn hơn một vũng.
- Vụng (danh từ): Khoảng nước biển ăn sâu vào núi hoặc đất liền, tương tự vũng; còn có nghĩa chỉ sự vụng về.
- Ao tù (danh từ): Vũng nước đọng, nhỏ, không lưu thông.
- Vũng vịnh (danh từ ghép): Chỉ chung các vùng nước ăn sâu vào đất liền.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Vũng nước, ao tù, vũng lầy, vũng chãi.
- Nghĩa 2: Vụng, vịnh nhỏ, cảng tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- "Nước đổ đầu vịt" / "Nước đổ lá khoai": Thành ngữ chỉ sự vô ích, không thấm vào đâu; có thể liên tưởng đến hình ảnh nước đổ lên một bề mặt trơn (như lông vịt, lá khoai) sẽ chảy tràn đi chứ không đọng lại thành vũng.
- "Lặn ngụp vũng lầy": Chỉ việc vật lộn, chìm đắm trong những khó khăn, rắc rối.
- d. 1 Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại. Vũng nước trên mặt đường. Sa vũng lầy. Vũng máu. 2 Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu thuyền có thể trú ẩn được. Vũng Cam Ranh.