trail head
Định nghĩa
- Danh từ: Điểm bắt đầu của một con đường mòn (trail), nơi một cuộc đi bộ đường dài, chạy bộ hoặc khám phá thiên nhiên thường bắt đầu. "Trail head" là vị trí cụ thể, thường có bảng chỉ dẫn, bãi đỗ xe hoặc các tiện ích cơ bản cho người tham gia.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài tập trung tại điểm bắt đầu con đường mòn trước khi bắt đầu hành trình lên núi.)
- (Điểm bắt đầu con đường mòn được đánh dấu bằng một biển báo gỗ và một bãi đỗ xe nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find the trail head": tìm ra điểm bắt đầu của con đường mòn.
- We used a GPS to find the trail head in the dense forest. (Chúng tôi đã dùng GPS để tìm điểm bắt đầu con đường mòn trong khu rừng rậm.)
- "trail head access": lối vào điểm bắt đầu con đường mòn.
- The trail head access is closed during winter months due to snow. (Lối vào điểm bắt đầu con đường mòn bị đóng cửa trong những tháng mùa đông vì tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Trail (n): con đường mòn.
- The trail is well-maintained and easy to follow. (Con đường mòn được bảo trì tốt và dễ đi theo.)
- Head (n): đầu, điểm bắt đầu.
- The head of the river is located in the mountains. (Đầu nguồn của con sông nằm ở vùng núi.)
- Trailhead (n): viết liền, đồng nghĩa với "trail head".
- The trailhead offers a map of the entire hiking route. (Điểm bắt đầu con đường mòn cung cấp một bản đồ của toàn bộ tuyến đường đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Starting point: điểm xuất phát.
- Access point: điểm tiếp cận.
- Beginning of the trail: điểm bắt đầu của con đường mòn.
Các cụm từ liên quan
- Trail head marker: biển báo điểm bắt đầu con đường mòn.
- The trail head marker was damaged by the storm. (Biển báo điểm bắt đầu con đường mòn đã bị hư hại do cơn bão.)
- Trail head parking: bãi đỗ xe tại điểm bắt đầu con đường mòn.
- The trail head parking is free for all visitors. (Bãi đỗ xe tại điểm bắt đầu con đường mòn miễn phí cho tất cả du khách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "trail head". Tuy nhiên, cụm từ "to hit the trail" (bắt đầu cuộc đi bộ đường dài) thường được dùng trong ngữ cảnh này.
- After checking the map, we hit the trail from the trail head. (Sau khi kiểm tra bản đồ, chúng tôi bắt đầu cuộc đi bộ từ điểm bắt đầu con đường mòn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trail head"
