tralala

Học thuật
Thân thiện
tralala

On reçoit les invités avec tout le tralala.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Sự sang trọng, sự cầu kỳ, sự phô trương: Từ này diễn tả một cách thân mật về sự xa hoa, lộng lẫy hoặc những nghi thức cầu kỳ, thường với một chút ý mỉa mai hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Recevoir à dîner en grand tralala. (Mời ăn tối một cách thật là sang trọng cầu kỳ.)
    • Tout le tralala de l'aristocratie. (Tất cả sự sang trọng cầu kỳ của giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en grand tralala": một cách cực kỳ sang trọng, với đầy đủ nghi thức sự phô trương.

    • Ils sont arrivés en grand tralala. (Họ đã đến với một vẻ ngoài cực kỳ sang trọng cầu kỳ.)
  • "faire du tralala": làm ra vẻ quan trọng, phô trương.

    • Il aime bien faire du tralala pour impressionner ses invités. (Anh ta thích làm ra vẻ quan trọng để gây ấn tượng với khách mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompe (n.f): sự trọng thể, sự long trọng (có thể mang nghĩa trang trọng hơn).
  • Faste (n.m): sự xa hoa, sự lộng lẫy.
  • Chichi (n.m, thân mật): sự màu mè, sự cầu kỳ rườm rà (gần nghĩa nhưng thường chỉ về cách ăn mặc hoặc hành vi).
Từ đồng nghĩa
  • Luxe: sự xa hoa, sang trọng.
  • Apparat: sự phô trương, sự long trọng.
  • Étiquette: nghi thức, lễ nghi.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité: sự giản dị.
  • Sobriété: sự đơn giản, sự mộc mạc.
  • Dépouillement: sự tối giản, sự không cầu kỳ.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "tralala" thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc hành chính.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi mỉa mai, châm biếm hoặc phóng đại về sự cầu kỳ không cần thiết. không chỉ đơn thuần mô tả sự sang trọng mà còn ám chỉ sự phô trương, làm quá lên.
tralala

On reçoit les invités avec tout le tralala.

danh từ giống đực không đổi
  1. (thân mật) sự sang trọng cầu kỳ
    • Recevoir à dîner en grand tralala
      mời ăn thật là sang trọng cầu kỳ
    • Tout le tralala de l'aristocratie
      tất cả sự sang trọng cầu kỳ của bọn quý phái