trullo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà chỏm nón (ở miền nam nước Ý): "trullo" là một kiểu kiến trúc nhà ở truyền thống, đặc trưng bởi mái hình nón được xây bằng đá khô (không dùng vữa), có nguồn gốc từ vùng Puglia ở miền nam nước Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons visité un trullo typique dans la campagne des Pouilles. (Chúng tôi đã thăm một ngôi nhà chỏm nón điển hình ở vùng nông thôn Puglia.)
- Les trulli d'Alberobello sont classés au patrimoine mondial de l'UNESCO. (Những ngôi nhà chỏm nón ở Alberobello được xếp hạng Di sản Thế giới UNESCO.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Habiter dans un trullo": sống trong một ngôi nhà chỏm nón.
- Certaines familles habitent encore dans des trulli restaurés. (Một số gia đình vẫn sống trong những ngôi nhà chỏm nón đã được phục hồi.)
"Le toit en forme de cône d'un trullo": mái hình nón của một ngôi nhà chỏm nón.
- Le toit en forme de cône d'un trullo est souvent orné de symboles mystiques. (Mái hình nón của một ngôi nhà chỏm nón thường được trang trí bằng các biểu tượng thần bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Trulli (n.m.pl): dạng số nhiều của "trullo".
- La région est célèbre pour ses paysages parsemés de trulli. (Vùng này nổi tiếng với cảnh quan lác đác những ngôi nhà chỏm nón.)
Từ đồng nghĩa
- Habitation traditionnelle en pierre sèche: nhà ở truyền thống bằng đá khô. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
- Construction à toit conique: công trình có mái hình nón. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
- Từ "trullo" là một danh từ mượn từ tiếng Ý, nên nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Pháp. Cách sử dụng chủ yếu là để chỉ chính loại hình kiến trúc đặc biệt này.
danh từ giống đực (số nhiều trulli)
- nhà chỏm nón (ở miền nam nước ý)