transference
/'trænsfərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển giao, sự di chuyển: Hành động chuyển một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác, từ người này sang người khác, hoặc từ dạng này sang dạng khác.
- Sự chuyển nhượng: Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp.
- Sự thuyên chuyển: Việc chuyển một người từ vị trí, địa điểm công tác này sang một vị trí, địa điểm khác.
- (Phân tâm học) Sự chuyển di: Quá trình trong đó cảm xúc, thái độ (thường là vô thức) từ một mối quan hệ trong quá khứ (như với cha mẹ) được chuyển sang một người khác trong hiện tại (như nhà phân tâm).
Ví dụ sử dụng
- Sự chuyển giao/di chuyển:
- The transference of data from the old server to the new one was successful. (Việc chuyển giao dữ liệu từ máy chủ cũ sang máy chủ mới đã thành công.)
- Sự chuyển nhượng:
- The transference of the property title was completed at the lawyer's office. (Việc chuyển nhượng giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản đã hoàn tất tại văn phòng luật sư.)
- Sự thuyên chuyển:
- His transference to the branch office in Hanoi was unexpected. (Sự thuyên chuyển của anh ấy đến văn phòng chi nhánh ở Hà Nội là điều bất ngờ.)
- Sự chuyển di (phân tâm học):
- In therapy, the patient's transference of feelings towards her father onto the therapist was analyzed. (Trong liệu pháp, sự chuyển di cảm xúc của bệnh nhân từ cha mình sang nhà trị liệu đã được phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transference of learning": Sự chuyển giao kiến thức/kỹ năng, chỉ việc áp dụng kiến thức hoặc kỹ năng đã học trong một tình huống này sang một tình huống mới.
- The course aims to facilitate the transference of classroom theory to real-world practice. (Khóa học nhằm mục đích tạo điều kiện cho việc chuyển giao lý thuyết trên lớp vào thực tiễn.)
- "Counter-transference": Phản chuyển di, chỉ những phản ứng cảm xúc của nhà trị liệu đối với bệnh nhân, thường là do những trải nghiệm cá nhân của chính nhà trị liệu gây ra.
- The psychologist must be aware of her own counter-transference to avoid affecting the therapy. (Nhà tâm lý học phải nhận thức được sự phản chuyển di của chính mình để tránh ảnh hưởng đến liệu pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (động từ/danh từ): Chuyển, chuyển giao, sự chuyển giao. Đây là động từ và danh từ gốc của "transference".
- She will transfer to a new department. (Cô ấy sẽ chuyển sang một phòng ban mới.)
- Transferable (tính từ): Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao được.
- The ticket is not transferable to another person. (Vé này không thể chuyển nhượng cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Transfer (n): Sự chuyển giao.
- Transmission: Sự truyền tải, sự truyền đạt.
- Relocation: Sự di dời, sự chuyển chỗ (thường dùng cho địa điểm).
- Assignment: Sự phân công, sự bổ nhiệm (trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "transference". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "transfer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transference").
danh từ
- sự di chuyển
- sự chuyển nhượng, sự nhường lại
- sự thuyên chuyển (trong công tác)