transfert
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chuyển, sự dời: Hành động di chuyển một người, một vật, một lượng hoặc một quyền lợi từ nơi này đến nơi khác, từ người này sang người khác.
- Sự truyền: Hành động làm cho một thứ (như nhiệt, thông tin) đi từ điểm này đến điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le transfert de la capitale a été décidé par le gouvernement. (Việc dời thủ đô đã được chính phủ quyết định.)
- Le transfert de chaleur se fait par conduction. (Sự truyền nhiệt diễn ra thông qua dẫn nhiệt.)
- Le transfert d'argent à l'étranger est soumis à des régulations. (Việc chuyển tiền ra nước ngoài phải tuân theo các quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dans un contexte psychologique (tâm lý học): Chỉ hiện tượng chuyển dịch cảm xúc hoặc xung đột từ một đối tượng trong quá khứ sang nhà phân tâm học.
- Le psychanalyste doit analyser le transfert du patient. (Nhà phân tâm học phải phân tích sự chuyển dịch cảm xúc của bệnh nhân.)
- Dans un contexte sportif (thể thao): Chỉ việc một cầu thủ chuyển từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác.
- Le transfert du joueur a coûté très cher. (Việc chuyển nhượng cầu thủ đó có giá rất đắt.)
Biến thể và từ liên quan
- Transférer (động từ): Chuyển, dời chỗ.
- Il faut transférer les fichiers sur le nouveau serveur. (Cần phải chuyển các tập tin sang máy chủ mới.)
- Transferable (tính từ): Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao.
- Un billet d'avion non transferable. (Một vé máy bay không thể chuyển nhượng.)
- Tranfert bancaire (cụm danh từ): Chuyển khoản ngân hàng.
- Je vais effectuer un transfert bancaire pour payer. (Tôi sẽ thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng để thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Déplacement: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
- Translation: Sự dời chỗ, sự dịch chuyển (thường trong toán học, vật lý).
- Cession: Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng (quyền sở hữu).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Par transfert: Bằng cách chuyển giao.
- La propriété a été acquise par transfert. (Quyền sở hữu đã được có được bằng cách chuyển nhượng.)
- Frais de transfert: Phí chuyển tiền, phí chuyển khoản.
- Les frais de transfert sont à la charge du client. (Phí chuyển khoản do khách hàng chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Être en transfert: Đang trong quá trình được chuyển giao, di chuyển (thường dùng cho dữ liệu, hàng hóa).
- Vos données sont en transfert, veuillez patienter. (Dữ liệu của bạn đang được chuyển, xin vui lòng chờ.)
danh từ giống đực
-
sự chuyển, sự dời
-
Transfert de populationssự chuyển dân cư, sự di dân
-
Transfert de carcassessự di chuyển con thịt trong lò mổ
-
Transfert de chaleur/transfert thermiquesự truyền nhiệt, sự chuyển nhiệt
-
Transfert de capitaux d'un pays à un autresự chuyển vốn từ nước này đến nước khác
-
Transfert de masse/transfert de poidssự chuyển khối lượng/sự chuyển trọng lượng
-
Transfert de la capitalesự dời thủ đô, sự thiên đô
-
Transfert d'une action(kinh tế) sự chuyển một cổ phần
-
Transfert d'activationsự chuyển hoạt tính
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "transfert"