transport

/trænspɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
transport

Le transport de marchandises est essentiel pour l'économie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuyên chở, sự vận tải, sự vận chuyển: Chỉ hành động di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
    • Phương tiện vận tải: Chỉ phương tiện dùng để chuyên chở, như xe cộ, tàu thuyền.
    • (Luật học) Sự đến khám nghiệm: Chỉ việc cơ quan thẩm quyền đến hiện trường để khám nghiệm.
    • (Luật học) Sự chuyển quyền: Chỉ việc chuyển giao một quyền lợi hoặc nghĩa vụ.
    • Sự rung cảm, mối rung cảm: Chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, thườngtích cực, chiếm lấy tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le transport des marchandises est essentiel pour l'économie. (Việc vận chuyển hàng hóa là thiết yếu cho nền kinh tế.)
    • Les moyens de transport publics sont très pratiques dans cette ville. (Các phương tiện vận tải công cộng rất tiện lợithành phố này.)
    • Le juge a ordonné le transport sur les lieux. (Thẩm phán đã ra lệnh khám nghiệm tại chỗ.)
    • Il a été saisi d'un transport de joie en apprenant la nouvelle. (Anh ấy tràn ngập niềm vui sướng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transport en commun" / "Transport public": vận tải công cộng, phương tiện giao thông công cộng.

    • Je prends le transport en commun pour aller au travail. (Tôi đi phương tiện công cộng để đến chỗ làm.)
  • "Être en transport(s)": tràn ngập cảm xúc mạnh mẽ (vui sướng, say mê...).

    • Elle était en transports en écoutant la musique. ( ấy tràn ngập cảm xúc khi nghe nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Transporter (động từ): vận chuyển, chở.

    • Ce camion transporte du bois. (Chiếc xe tải này chở gỗ.)
  • Transportable (tính từ): có thể vận chuyển được, di động.

    • Un ordinateur transportable. (Một máy tính xách tay.)
  • Transporteur (danh từ): người vận tải, nhà vận tải, xe tải.

    • Une entreprise de transporteurs. (Một công ty vận tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Déménagement (danh từ): sự chuyển nhà, chuyển đồ (một dạng vận chuyển cụ thể).
  • Livraison (danh từ): sự giao hàng.
  • Émotion (danh từ): cảm xúc (đồng nghĩa với nghĩa "rung cảm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'transport' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le transport au cœur: (cổ) cảm thấy đau buồn, xúc động mạnh trong lòng.
  • Être dans les transports: ở trong trạng thái cảm xúc dâng trào, say mê.
transport

Le transport de marchandises est essentiel pour l'économie.

danh từ giống đực
  1. sự chuyên chở, sự vận tải, sự vận chuyển
    • Transport de marchandises
      sự vận chuyển hàng hóa
    • Transport de voyageurs
      sự vận chuyển hành khách
    • Moyens de transport
      phương tiện vận tải
    • Transport du courant électrique
      sự vận chuyển dòng điện
    • Transport aérien
      sự vận chuyển hàng không
    • Transport automobile
      sự vận chuyển bằng ôtô
    • Transport sur rails
      sự vận chuyển bằng đường sắt
    • Transport routier frigorifique
      sự vận chuyển đường bộ làm lạnh
    • Transport au tombereau
      sự vận chuyển bằng xe đẩy (tay)
    • Transport par bandes
      sự vận chuyển bằng băng tải
    • Transport par câbles
      sự vận chuyển bằng cáp
    • Transport par container
      sự vận chuyển bằng côngtenơ
    • Transport hydraulique
      sự vận chuyển bằng sức nước
    • Transport à courte distance
      sự vận chuyển cự li ngắn
    • Transport à grande distance
      sự vận chuyển cự li xa, sự vận chuyển đường dài
    • Transport intérieur
      sự vận chuyển trong nhà máy, sự vận chuyển nội bộ
    • Transport interurbain
      sự vận chuyển giữa các thành phố, sự vận chuyển liên tỉnh
    • Transport urbain
      sự vận chuyển trong thành phố, sự vận chuyển nội thị
    • Transport en ville
      sự vận chuyển trong thành phố, sự vận chuyển nội thành
    • Transport de chaleur
      sự tải nhiệt
    • Transport en commun/transport public
      sự vận chuyển công cộng, phương tiện vận chuyển công cộng
    • Transport rail -route
      sự liên vận đường sắt-đường bộ
    • Transport en vrac
      sự vận chuyển hàng rời
  2. phương tiện vận tải, xe, tàu
    • Transport de troupes
      tàu chở quân
  3. (luật học; (pháp lý)) sự đến khám nghiệm
    • Transport sur les lieux
      sự đến khám nghiệm tại chỗ
  4. (luật học; (pháp lý)) sự chuyển quyền
  5. sự rung cảm, mối rung cảm
    • Transports amoureux
      những rung cảm yêu đương
    • Transports de joie
      niềm sung sướng hoan hỉ