transmission
- Danh từ giống cái:
- Sự truyền: Hành động hoặc quá trình chuyển giao, lan tỏa hoặc chuyển tiếp một cái gì đó (như năng lượng, thông tin, chuyển động, bệnh tật) từ nơi này, người này hoặc vật này sang nơi khác, người khác hoặc vật khác.
- Sự chuyển: Hành động chuyển giao một thứ gì đó (như quyền lực, trách nhiệm).
- (Cơ khí, Cơ học) Sự truyền động, bộ phận truyền động, bộ truyền động: Hệ thống các bộ phận (như hộp số, trục, dây đai, bánh răng) trong một cỗ máy có nhiệm vụ truyền chuyển động và lực từ động cơ đến các bộ phận khác.
- (Số nhiều) Quân chủng thông tin liên lạc: Lực lượng chuyên trách về việc truyền tin trong quân đội.
- Danh từ:
- La transmission des données est très rapide. (Việc truyền dữ liệu rất nhanh.)
- La transmission du virus se fait par contact. (Sự truyền virus xảy ra qua tiếp xúc.)
- Il faut vérifier la transmission de la voiture. (Cần kiểm tra bộ truyền động của xe ô tô.)
- Il travaille dans les transmissions. (Anh ấy làm việc trong quân chủng thông tin liên lạc.)
"Être en transmission": Đang trong quá trình truyền phát (tín hiệu, chương trình).
- La chaîne est en transmission directe. (Kênh truyền hình đang phát trực tiếp.)
"Transmission de savoir": Sự truyền thụ kiến thức.
- La transmission du savoir est essentielle pour l'éducation. (Việc truyền thụ kiến thức là điều cốt yếu cho giáo dục.)
"Transmission héréditaire": Sự di truyền.
- La transmission héréditaire des caractères. (Sự di truyền các đặc tính.)
Transmettre (động từ): Truyền, chuyển giao.
- transmettre un message (truyền một tin nhắn)
Transmetteur (danh từ giống đực): Máy phát, người truyền đạt.
- un émetteur-récepteur (máy thu phát)
Transmissible (tính từ): Có thể truyền được.
- une maladie transmissible (một bệnh có thể lây truyền)
- Diffusion: Sự phát tán, lan truyền (thông tin).
- Propagation: Sự lan truyền (sóng, bệnh tật, ý tưởng).
- Cession: Sự nhượng lại, chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản).
- Transfert: Sự chuyển giao.
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'transmission' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ 'transmettre' kết hợp với giới từ.) - Transmettre à: Truyền cho ai đó. - transmettre une information à son collègue (truyền một thông tin cho đồng nghiệp)
- Transmettre par: Truyền bằng phương tiện gì đó.
- transmettre par radio (truyền bằng radio)
De transmission en transmission: Từ người này sang người khác, truyền miệng.
- La rumeur s'est répandue de transmission en transmission. (Lời đồn lan truyền từ người này sang người khác.)
Être dans la transmission: Hoạt động trong lĩnh vực truyền thông/truyền tin.
- Mon oncle, qui était dans la transmission, a beaucoup d'histoires à raconter. (Bác tôi, người đã từng làm trong ngành thông tin liên lạc, có rất nhiều câu chuyện để kể.)
- sự truyền
- Transmission spectralesự truyền phổ
- Transmission des télémesuressự truyền số liệu viễn trắc
- Transmission du sonsự truyền âm
- Transmission du mouvementsự truyền chuyển động
- Transmission régulièresự truyền động đều đặn
- Transmission rigidesự truyền động cứng
- Transmission à anglesự truyền dẫn không thẳng hàng, sự truyền động góc
- Transmission à arbre creuxsự truyền động bằng trục rỗng
- Transmission par articulationsự truyền động bằng khớp quay
- Transmission par biellettessự truyền dẫn bằng thanh truyền nhỏ
- Transmission par courroiessự truyền động bằng cu-roa
- Transmission à cardanssự truyền động bằng khớp cac đăng
- Transmission par crémaillèresự truyền động bằng thanh răng
- Transmission par pignon et crémaillèresự truyền động bằng pi-nhông và thanh răng
- Transmission funiculairesự truyền động bằng dây cáp kéo
- Transmission bilatérale à engrenagessự truyền dẫn bằng bánh răng hai bên
- Transmission par roues dentéessự truyền động bánh răng
- Transmission thermiquesự truyền nhiệt
- Transmission de chaleur par radiationsự truyền nhiệt bằng chiếu xạ
- Transmission diffusesự truyền dẫn khuếch tán
- Transmission dirigéesự truyền có hướng
- Transmission par filsự truyền phát hữu tuyến
- Transmission à ondes courtessự truyền sóng ngắn
- Transmission positive/transmission négativesự truyền bằng biến điệu dương (truyền hình) /sự truyền bằng biến điệu âm
- Transmission multiplesự truyền động nhiều trục
- Transmission par manivellesự truyền động bằng tay quay
- Transmission à double courantsự truyền bằng dòng điện kép
- Transmission de fac-similéssự truyền ảnh điện báo, sự chuyển fac
- Transmission des images par télégraphie sans filsự truyền hình ảnh bằng vô tuyến điện báo
- Transmission à intensité constantesự truyền với cường độ (dòng điện) không đổi
- Transmission à potentiel constantsự truyền điện thế không đổi
- Transmission à vitesse variablesự truyền động tốc độ thay đổi
- Transmission à frictionsự truyền động ma sát
- Transmission par plateaux à frictionsự truyền động bằng đĩa ma sát
- Transmission par vis et écrousự truyền động bằng vít và đai ốc, sự truyền động xoắn
- Transmission d'une maladiesự truyền một bệnh
- Transmission d'un ordresự truyền một lệnh
- sự chuyển
- Transmission des pouvoirssự chuyển quyền hành
- (cơ khí, cơ học) sự truyền động, bộ phận truyền động, bộ truyền động
- (số nhiều) quân chủng thông tin liên lạc