trappist
Định nghĩa
Danh từ: - Tu sĩ dòng Trappist: thành viên của một dòng tu Công giáo nổi tiếng với lối sống khổ hạnh, tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc im lặng, thường dành phần lớn thời gian cho cầu nguyện và lao động chân tay.
Ví dụ sử dụng
- (Các tu sĩ dòng Trappist nổi tiếng với lời khấn im lặng và việc sản xuất bia của họ.)
- (Anh ấy quyết định gia nhập một tu viện dòng Trappist để sống cuộc đời cầu nguyện và lao động chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bia Trappist: Một loại bia thủ công được ủ bởi các tu sĩ dòng Trappist trong các tu viện, thường có chất lượng cao và được bảo hộ nhãn hiệu.
- Trappist beer is highly regarded by beer enthusiasts for its rich flavor. (Bia Trappist được những người yêu thích bia đánh giá cao vì hương vị đậm đà của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trappist (adj): thuộc về dòng Trappist.
- The Trappist monastery is located in a remote area. (Tu viện dòng Trappist nằm ở một khu vực hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Monk: tu sĩ (nói chung, không chỉ riêng dòng Trappist).
- Cistercian monk: tu sĩ dòng Xitô (dòng mẹ của dòng Trappist).
Các cụm từ liên quan
- Trappist order: dòng tu Trappist.
- The Trappist order was founded in 1664. (Dòng tu Trappist được thành lập vào năm 1664.)
- Trappist monastery: tu viện dòng Trappist.
- Visitors are welcome to the Trappist monastery for retreats. (Du khách được chào đón đến tu viện dòng Trappist để tĩnh tâm.)
Thành ngữ liên quan
- Vow of silence: lời khấn im lặng (đặc trưng của dòng Trappist).
- The Trappist monks observe a strict vow of silence except during worship. (Các tu sĩ dòng Trappist tuân thủ lời khấn im lặng nghiêm ngặt, ngoại trừ trong lúc thờ phượng.)