traversier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tắt ngang, đi ngang qua: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc hướng di chuyển đi ngang qua một khu vực, thay vì đi dọc theo nó. Nó thường ngụ ý một lối đi ngắn hơn hoặc trực tiếp hơn.
- Ngang: Dùng trong các thuật ngữ chuyên môn để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ngang, như trong tên gọi của một số nhạc cụ.
Danh từ giống đực:
- Thanh ngang, xà ngang: Một thanh gỗ hoặc kim loại đặt theo chiều ngang, dùng trong kết cấu (như trên thuyền).
- (Rađiô) Dây trời ngang: Một thuật ngữ trong kỹ thuật vô tuyến điện, chỉ một loại ăng-ten dây đặt theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pour éviter le centre-ville, prenez la rue traversière. (Để tránh trung tâm thành phố, hãy đi con đường tắt ngang.)
- Elle joue de la flûte traversière. (Cô ấy chơi sáo ngang.)
Danh từ giống đực:
- Le charpentier a renforcé le bateau avec un nouveau traversier. (Người thợ mộc đã gia cố con thuyền bằng một thanh ngang mới.)
- L'ancien poste radio utilisait un long traversier comme antenne. (Máy thu thanh cũ sử dụng một dây trời ngang dài làm ăng-ten.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chemin/route traversier(e)": Con đường tắt ngang, con đường đi ngang qua một vùng đất.
- Les agriculteurs utilisaient un chemin traversier pour rejoindre les deux villages. (Những người nông dân đã dùng một con đường tắt ngang để nối hai ngôi làng.)
Trong ngữ cảnh hàng hải, "traversier" có thể chỉ một thanh chống ngang trên cột buồm hoặc thân tàu.
Biến thể và từ gần giống
Traverser (động từ): Băng qua, đi ngang qua.
- Il faut traverser la rue avec prudence. (Phải băng qua đường một cách thận trọng.)
Traverse (danh từ giống cái): Sự băng qua; đường hầm xuyên núi; thanh ngang.
- La traverse de la montagne a pris deux heures. (Việc băng qua ngọn núi đã mất hai tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Transversal(e) (tính từ): Ngang, cắt ngang.
- Horizontal(e) (tính từ): Nằm ngang.
- Poutre (danh từ giống cái, nghĩa "thanh ngang"): Xà, dầm ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "traversier" vì đây chủ yếu là tính từ và danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traversier".
tính từ
- tắt ngang
- Un chemin traversiermột con đường tắt ngang
- ngang
- Flûte traversièresáo ngang
danh từ giống đực
- then ngang (thuyền)
- (rađiô) dây trời ngang