traversier

Học thuật
Thân thiện
traversier

Un traversier relie les deux rives du fleuve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tắt ngang, đi ngang qua: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc hướng di chuyển đi ngang qua một khu vực, thay vì đi dọc theo . thường ngụ ý một lối đi ngắn hơn hoặc trực tiếp hơn.
    • Ngang: Dùng trong các thuật ngữ chuyên môn để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ngang, như trong tên gọi của một số nhạc cụ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thanh ngang, xà ngang: Một thanh gỗ hoặc kim loại đặt theo chiều ngang, dùng trong kết cấu (như trên thuyền).
    • (Rađiô) Dây trời ngang: Một thuật ngữ trong kỹ thuật vô tuyến điện, chỉ một loại ăng-ten dây đặt theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Pour éviter le centre-ville, prenez la rue traversière. (Để tránh trung tâm thành phố, hãy đi con đường tắt ngang.)
    • Elle joue de la flûte traversière. ( ấy chơi sáo ngang.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le charpentier a renforcé le bateau avec un nouveau traversier. (Người thợ mộc đã gia cố con thuyền bằng một thanh ngang mới.)
    • L'ancien poste radio utilisait un long traversier comme antenne. (Máy thu thanh sử dụng một dây trời ngang dài làm ăng-ten.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemin/route traversier(e)": Con đường tắt ngang, con đường đi ngang qua một vùng đất.

    • Les agriculteurs utilisaient un chemin traversier pour rejoindre les deux villages. (Những người nông dân đã dùng một con đường tắt ngang để nối hai ngôi làng.)
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, "traversier" có thể chỉ một thanh chống ngang trên cột buồm hoặc thân tàu.

Biến thể từ gần giống
  • Traverser (động từ): Băng qua, đi ngang qua.

    • Il faut traverser la rue avec prudence. (Phải băng qua đường một cách thận trọng.)
  • Traverse (danh từ giống cái): Sự băng qua; đường hầm xuyên núi; thanh ngang.

    • La traverse de la montagne a pris deux heures. (Việc băng qua ngọn núi đã mất hai tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Transversal(e) (tính từ): Ngang, cắt ngang.
  • Horizontal(e) (tính từ): Nằm ngang.
  • Poutre (danh từ giống cái, nghĩa "thanh ngang"): , dầm ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "traversier" đây chủ yếutính từ danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traversier".

traversier

Un traversier relie les deux rives du fleuve.

tính từ
  1. tắt ngang
    • Un chemin traversier
      một con đường tắt ngang
  2. ngang
    • Flûte traversière
      sáo ngang
danh từ giống đực
  1. then ngang (thuyền)
  2. (rađiô) dây trời ngang