travers

Học thuật
Thân thiện
travers

Une femme regarde de travers son voisin bruyant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nét kỳ cục, tật xấu nhỏ: Một đặc điểm tính cách hoặc thói quen kỳ quặc, không nghiêm trọng nhưng có thể gây phiền toái.
    • (Từ ) Bề ngang: Chiều rộng của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'était une bonne femme malgré ses petits travers. (Đómột người phụ nữ tốt mặc dù vài tật xấu nhỏ.)
    • Un travers de doigt. (Một bề ngang ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao

Lưu ý: "travers" thường xuất hiện trong các cụm giới từ cố định. - à travers: qua, xuyên qua (một không gian hoặc vật thể). - Voir à travers le verre. (Nhìn qua tấm kính.) - Passer à travers la foule. (Đi xuyên qua đám đông.) - au travers de: xuyên qua, qua giữa (thường nhấn mạnh việc vượt qua một chướng ngại hoặc đi qua giữa một tập thể). - Au travers de l'ennemi. (Xuyên qua/Qua giữa hàng ngũ quân địch.) - de travers: nghiêng, lệch, vẹo; (nghĩa bóng) sai, lệch lạc. - Mettre sa casquette de travers. (Đội lệch lưỡi trai.) - Répondre de travers. (Trả lời sai/trật lất.) - Avoir l'esprit de travers. (Đầu óc lệch lạc.) - en travers: theo chiều ngang, chắn ngang. - Se mettre en travers du chemin. (Đứng chắn ngang đường.) - par le travers: (hàng hải) ở ngang hông tàu; tương tự như "en travers". - passer au travers (de): thoát khỏi (nguy hiểm, hình phạt). - Il a réussi à passer au travers des contrôles. (Anh ta đã thành công thoát khỏi các cuộc kiểm tra.)

Biến thể từ gần giống
  • Traverser (động từ): băng qua, đi xuyên qua.
    • Traverser la rue. (Băng qua đường.)
  • Traverse (danh từ giống cái): thanh ngang, đường chéo; đoạn đường ngang qua.
    • Une traverse de chemin de fer. (Một thanh tà vẹt đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaut (n.m.): khuyết điểm, tật xấu (nghĩa "tật xấu nhỏ").
  • Largeur (n.f.): bề rộng, chiều ngang (nghĩa "bề ngang").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "travers".

Thành ngữ liên quan
  • à tort et à travers: bừa bãi, không suy nghĩ, lung tung.
    • Parler à tort et à travers. (Nói bừa bãi, nói lung tung.)
  • regarder quelqu'un de travers: nhìn ai một cách giận dữ, khó chịu, hoặc nghi ngờ.
    • Il me regarde de travers depuis ce matin. ( cứ liếc ngang liếc dọc nhìn tôi từ sáng đến giờ.)
travers

Une femme regarde de travers son voisin bruyant.

danh từ giống đực
  1. nét kỳ cục, tật
    • C'était une bonne femme malgré ses petits travers
      đómột phụ nữ tốt mặc dầu những tật nhỏ của ta
  2. (từ ; nghĩa ) bề ngang
    • Un travers de doigt
      một bề ngang ngón tay
    • à tort et à travers
      xem tort
    • à travers
      qua
    • Voir à travers le verre
      nhìn qua thuỷ tinh
    • Passer à travers la foule
      đi qua đám đông
    • au travers
      xuyên qua
    • au travers de
      qua giữa
    • Au travers de l'ennemi
      qua giữa quân địch
    • de travers
      nghiêng, lệch
    • Mettre sa casquette de travers
      đội lệch mũ cát két
    • Avoir les jambes de travers
      cẳng chân vẹo
    • Répondre de travers
      trả lời sai
    • Avoir l'esprit de travers
      đầu óc lệnh lạc
    • Raisonner de travers
      luận ngang phè
    • en travers
      ngang chiều sóng
    • Se mettre en travers du chemin
      đứng ngang đường
    • mer de travers
      biển đập ngang vào thành tàu
    • par le travers
      như en travers
    • passer au travers
      thoát khỏi nguy hiểm; tránh khỏi trừng phạt
    • regarder de travers
      xem regarder