tremblé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run, rung: Mô tả một thứ gì đó không ổn định, chuyển động nhẹ và nhanh, thường do yếu, lạnh, tuổi tác hoặc cảm xúc mạnh.
- Lượn sóng (trong ngành in): Mô tả một đường nét không thẳng mà có dạng lượn sóng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une voix tremblée à cause de l'émotion. (Anh ấy có một giọng nói run vì xúc động.)
- La main tremblée du vieil homme tenait la lettre. (Bàn tay run của ông lão cầm bức thư.)
- Le graveur a réalisé un filet tremblé pour la décoration. (Người thợ khắc đã thực hiện một đường chỉ lượn sóng để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tout tremblé": Run lẩy bẩy, run rẩy hoàn toàn.
- Après avoir vu le fantôme, il était tout tremblé. (Sau khi nhìn thấy bóng ma, anh ta run lẩy bẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Trembler (động từ): Run, rung.
- Les feuilles tremblent sous le vent. (Những chiếc lá rung trong gió.)
- Tremblement (danh từ): Sự run, cơn run.
- un tremblement de terre (một trận động đất - sự rung chuyển của đất)
Từ đồng nghĩa
- Vacillant: Chập chờn, không vững (thường về ánh sáng, quyết định).
- Frissonnant: Rùng mình, run nhẹ (thường vì lạnh hoặc cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Faire une ligne tremblée: Vẽ một đường run (nghĩa đen); Làm điều gì đó thiếu quyết đoán hoặc không dứt khoát (nghĩa bóng).
- Sa politique économique fait une ligne tremblée. (Chính sách kinh tế của ông ta thiếu sự dứt khoát.)
tính từ
- run
- écriture trembléechữ viết run
- Voix trembléegiọng run
- filet tremblé(ngành in) đường chỉ lượn sóng
danh từ giống đực
- (ngành in) đường chỉ lượn sóng