tremblé

Học thuật
Thân thiện
tremblé

L'écriture tremblée du vieil homme est difficile à lire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run, rung: Mô tả một thứ đó không ổn định, chuyển động nhẹ nhanh, thường do yếu, lạnh, tuổi tác hoặc cảm xúc mạnh.
    • Lượn sóng (trong ngành in): Mô tả một đường nét không thẳng dạng lượn sóng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une voix tremblée à cause de l'émotion. (Anh ấy có một giọng nói run xúc động.)
    • La main tremblée du vieil homme tenait la lettre. (Bàn tay run của ông lão cầm bức thư.)
    • Le graveur a réalisé un filet tremblé pour la décoration. (Người thợ khắc đã thực hiện một đường chỉ lượn sóng để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tout tremblé": Run lẩy bẩy, run rẩy hoàn toàn.
    • Après avoir vu le fantôme, il était tout tremblé. (Sau khi nhìn thấy bóng ma, anh ta run lẩy bẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trembler (động từ): Run, rung.
    • Les feuilles tremblent sous le vent. (Những chiếc rung trong gió.)
  • Tremblement (danh từ): Sự run, cơn run.
    • un tremblement de terre (một trận động đất - sự rung chuyển của đất)
Từ đồng nghĩa
  • Vacillant: Chập chờn, không vững (thường về ánh sáng, quyết định).
  • Frissonnant: Rùng mình, run nhẹ (thường lạnh hoặc cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • Faire une ligne tremblée: Vẽ một đường run (nghĩa đen); Làm điều đó thiếu quyết đoán hoặc không dứt khoát (nghĩa bóng).
    • Sa politique économique fait une ligne tremblée. (Chính sách kinh tế của ông ta thiếu sự dứt khoát.)
tremblé

L'écriture tremblée du vieil homme est difficile à lire.

tính từ
  1. run
    • écriture tremblée
      chữ viết run
    • Voix tremblée
      giọng run
    • filet tremblé
      (ngành in) đường chỉ lượn sóng
danh từ giống đực
  1. (ngành in) đường chỉ lượn sóng

Từ gần giống