tremble
/'trembl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dương rung lá: Một loại cây thuộc họ liễu, có tên khoa học là Populus tremula, lá của nó thường rung động và phát ra âm thanh xào xạc ngay cả khi có gió nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tremble est un arbre commun dans les forêts d'Europe. (Cây dương rung lá là một loại cây phổ biến trong các khu rừng ở châu Âu.)
- Les feuilles du tremble frémissent au moindre souffle de vent. (Những chiếc lá của cây dương rung lá rung lên dưới làn gió nhẹ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tremble de Virginie": Cây dương rung lá Virginia, một loài cây tương tự có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
- Le tremble de Virginie est apprécié pour son feuillage d'automne doré. (Cây dương rung lá Virginia được yêu thích nhờ tán lá mùa thu vàng rực của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trembler (động từ): run rẩy, rung động.
- Il tremble de froid. (Anh ấy run lên vì lạnh.)
- Tremblement (danh từ giống đực): sự run rẩy, sự rung động.
- un tremblement de terre (một trận động đất)
Từ đồng nghĩa
- Peuplier faux-tremble: Tên gọi khác của cây dương rung lá.
Lưu ý
- Từ "tremble" trong tiếng Pháp, với nghĩa là một loài cây, là một danh từ giống đực. Cần phân biệt rõ với động từ "trembler" (run) và danh từ "tremblement" (sự run rẩy).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây dương rung lá