tressed
/trest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tết, được bím (tóc): Mô tả mái tóc đã được tết thành bím. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính trang trọng, cổ điển để miêu tả vẻ đẹp của mái tóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The painting depicted a woman with long, beautifully tressed hair. (Bức tranh khắc họa một người phụ nữ với mái tóc dài được tết một cách đẹp đẽ.)
- In the traditional ceremony, all the maidens had their hair tressed with ribbons. (Trong buổi lễ truyền thống, tất cả các thiếu nữ đều có mái tóc được tết cùng những dải ruy-băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tressed" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả văn học như "raven-tressed" (tóc đen được tết) hay "golden-tressed" (tóc vàng được tết) để nhấn mạnh màu sắc và kiểu tóc.
- The poet wrote about a raven-tressed beauty from the distant mountains. (Nhà thơ viết về một mỹ nhân tóc đen được tết từ những ngọn núi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tress (danh từ): Một lọn tóc dài, đặc biệt là của phụ nữ; thường dùng ở số nhiều ("tresses") để chỉ mái tóc.
- She brushed her long, flowing tresses. (Cô ấy chải mái tóc dài mượt mà của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Braided (adj): được tết, được bện (tóc). Từ này phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày so với "tressed".
- Plaited (adj): được tết, được bím (tóc). Cách dùng tương tự "braided".
tính từ
- tết, bím (tóc)