trews
/tru:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần ngắn bằng vải sọc (của người Scotland): "Trews" là một loại quần bó sát, thường được làm từ vải len tartan (vải sọc kẻ ô đặc trưng của các gia tộc Scotland), truyền thống được mặc bởi nam giới Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a pair of tartan trews for the Highland dance. (Anh ấy mặc một chiếc quần trews bằng vải tartan cho điệu nhảy vùng Highlands.)
- Traditional Scottish trews are tight-fitting and made of wool. (Quần trews truyền thống của Scotland bó sát và được làm từ len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of trews": Một chiếc quần trews.
- He bought a new pair of trews for the ceremony. (Anh ấy đã mua một chiếc quần trews mới cho buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartan (n): Vải len kẻ ô sọc, thường gắn liền với trang phục Scotland như váy kilt và quần trews.
- Kilt (n): Váy nam xếp nếp truyền thống của Scotland, thường được làm từ vải tartan, khác biệt với quần trews.
Từ đồng nghĩa
- Tight-fitting trousers: Quần bó sát. (Lưu ý: Đây là mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chỉ riêng trang phục truyền thống Scotland).
danh từ số nhiều
- quần ngắn bằng vải sọc (của người Ê-cốt)