trass
/trɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Traxơ: Một loại đá núi lửa tự nhiên, thường có màu xám hoặc nâu, được nghiền thành bột mịn để sử dụng như một chất phụ gia trong sản xuất xi măng và vữa. Nó có đặc tính kết dính khi trộn với vôi và nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trass is a natural pozzolan used in construction. (Traxơ là một loại puzolan tự nhiên được sử dụng trong xây dựng.)
- The ancient Romans used trass in their concrete. (Người La Mã cổ đại đã sử dụng traxơ trong bê tông của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trass cement": xi măng traxơ (một loại xi măng có phụ gia traxơ).
- Trass cement is known for its durability in wet conditions. (Xi măng traxơ được biết đến với độ bền trong điều kiện ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pozzolan (n): Puzolan (một loại vật liệu silic có hoạt tính, có thể bao gồm traxơ, tro núi lửa).
- Tuff (n): Đá túp (một loại đá núi lửa khác, đôi khi bị nhầm lẫn với traxơ).
Từ đồng nghĩa
- Volcanic tuff (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): đá túp núi lửa.
- Pozzolanic material: vật liệu puzolan.
danh từ
- (khoáng chất) Traxơ