trichion

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm giao nhau giữa chân tóc đường giữa trán: "trichion" một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí cụ thể trên khuôn mặt, nơi đường chân tóc (đường viền tóc) gặp đường trung tuyến của trán. Đây một điểm mốc quan trọng trong nhân trắc học phẫu thuật thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã đo khoảng cách từ điểm trichion đến điểm glabella trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • (Trong nhân trắc học, điểm trichion được sử dụng làm điểm tham chiếu cho các phép đo trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trichion to menton": khoảng cách từ điểm trichion đến điểm menton (cằm), thường được dùng để đánh giá tỷ lệ khuôn mặt.
    • The trichion to menton distance is a key factor in orthodontic diagnosis. (Khoảng cách từ trichion đến menton một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán chỉnh nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichion (n): danh từ không biến thể thông dụng.
  • Tricho- (tiền tố): liên quan đến tóc ( dụ: trichology - khoa học về tóc, trichiasis - lông quặm).
  • Trichional (adj): thuộc về hoặc liên quan đến điểm trichion (rất hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Hairline midpoint: điểm giữa của đường chân tóc (mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chính xác).
  • Frontal hairline point: điểm chân tóc trán (từ đồng nghĩa trong giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "trichion" danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trichion
A doctor measures the trichion during a facial examination.