trigon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn lia hình tam giác: "trigon" chỉ một loại đàn lia (đàn hạc nhỏ) có hình tam giác, được sử dụng ở Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- Nhóm ba cung hoàng đạo (trong chiêm tinh học): "trigon" chỉ một trong bốn nhóm của vòng tròn hoàng đạo, mỗi nhóm gồm ba cung cách nhau 120 độ (ví dụ: nhóm Lửa gồm Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã).
- Đa giác ba cạnh (hình học): "trigon" là thuật ngữ đồng nghĩa với hình tam giác, một hình có ba cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Đàn lia:
- The ancient musician played a trigon during the ceremony. (Nhạc công cổ đại đã chơi một cây đàn lia hình tam giác trong buổi lễ.)
- Chiêm tinh học:
- Each trigon in astrology represents a group of three zodiac signs. (Mỗi nhóm ba cung trong chiêm tinh học đại diện cho một nhóm ba cung hoàng đạo.)
- Hình học:
- A trigon is the simplest polygon in geometry. (Một hình tam giác là đa giác đơn giản nhất trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chiêm tinh: "trigon" còn được gọi là "tam hợp" (triplicity), dùng để phân loại các cung hoàng đạo thành bốn nguyên tố: Lửa, Đất, Khí, Nước.
- The fire trigon includes Aries, Leo, and Sagittarius. (Nhóm ba cung Lửa bao gồm Bạch Dương, Sư Tử và Nhân Mã.)
- Trong hình học: "trigon" hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta thường dùng "triangle" (hình tam giác).
Biến thể và từ gần giống
- Trigonal (tính từ): có dạng tam giác, thuộc về hình tam giác.
- The crystal has a trigonal structure. (Tinh thể có cấu trúc hình tam giác.)
- Trigonometry (danh từ): lượng giác học, ngành toán học nghiên cứu về các góc và cạnh của tam giác.
- Trigonometry is essential for solving triangle problems. (Lượng giác học rất cần thiết để giải các bài toán về tam giác.)
Từ đồng nghĩa
- Triangle: hình tam giác (phổ biến hơn "trigon" trong hình học).
- Triplicity: nhóm ba cung hoàng đạo (thuật ngữ thay thế trong chiêm tinh học).
- Lyre: đàn lia (nếu nói về nhạc cụ, "trigon" là một loại đàn lia cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "trigon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt với "trigon" do từ này mang tính chuyên ngành cao.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
