trochet

Học thuật
Thân thiện
trochet

Un trochet de cerises pend de la branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cụm (hoa, quả): Trong thực vật học, "trochet" chỉ một cụm hoa hoặc quả mọc thành chùm đơn giản, thường cuống ngắn các bộ phận (hoa, quả) xếp so le dọc theo một trục chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On observe des trochets de fleurs le long de la tige. (Người ta quan sát thấy những cụm hoa dọc theo thân cây.)
    • Les cerises poussent en trochets. (Quả anh đào mọc thành từng cụm.)
    • Le botaniste a étudié la structure du trochet. (Nhà thực vật học đã nghiên cứu cấu trúc của cụm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en trochet": mọc thành cụm.
    • Les fruits de cet arbuste sont disposés en trochet. (Quả của loài cây bụi này được sắp xếp thành cụm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grappe (n.f): chùm (như nho).
  • Cyme (n.f): xim (một kiểu cụm hoa khác).
  • Inflorescence (n.f): cụm hoa, phát hoa (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Racème simple: chùm đơn (một thuật ngữ thực vật học gần nghĩa).
  • Groupe: nhóm, cụm (nghĩa tổng quát trong các ngữ cảnh khác).
trochet

Un trochet de cerises pend de la branche.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cụm (hoa, quả)