trieuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy chọn, máy phân loại: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để tự động sắp xếp, phân loại hoặc chọn lọc các vật phẩm dựa trên các tiêu chí nhất định (như kích thước, trọng lượng, màu sắc, hoặc các đặc điểm khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'usine a installé une nouvelle trieuse pour les fruits. (Nhà máy đã lắp đặt một máy chọn trái cây mới.)
- Cette trieuse de courrier sépare les lettres automatiquement. (Máy phân loại thư này tự động tách các bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trieuse optique": máy chọn/quang học.
- La trieuse optique identifie les défauts sur les pièces électroniques. (Máy chọn quang học nhận diện các khuyết tật trên các linh kiện điện tử.)
"trieuse pondérale": máy chọn theo trọng lượng.
- La trieuse pondérale garantit que chaque paquet a le poids exact. (Máy chọn theo trọng lượng đảm bảo mỗi gói hàng có trọng lượng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Trier (động từ): phân loại, chọn lọc.
- Il faut trier les déchets avant de les jeter. (Cần phải phân loại rác trước khi vứt chúng đi.)
Tri (danh từ giống đực): sự phân loại, sự lựa chọn.
- Le tri des candidats est très strict. (Việc lựa chọn ứng viên rất nghiêm ngặt.)
Trieur (danh từ giống đực): người phân loại; (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) bộ phận hoặc thiết bị phân loại.
- Un trieur expérimenté peut travailler très vite. (Một người phân loại có kinh nghiệm có thể làm việc rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Machine de tri: máy phân loại.
- Séparateur: máy tách, thiết bị phân tách.
- Classeur: máy phân loại, sắp xếp (thường dùng cho tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "trieuse")
danh từ giống cái
- máy chọn
- máy chia chọn (phiếu lỗ)