tresse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dải bện, dải tết: Một dải dài và mỏng được tạo ra bằng cách bện, tết ba hoặc nhiều sợi lại với nhau.
- Bím tóc: Kiểu tóc trong đó một phần tóc được chia thành ba lọn và tết lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy để một bím tóc dài ở phía sau lưng.)
- (Dải tỏi bện được treo trong nhà bếp.)
- (Để dự lễ hội, cô ấy đã trang trí chiếc váy của mình bằng một dải bện màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tresser des couronnes": tết, bện những vòng hoa.
- Les enfants tressent des couronnes de pâquerettes. (Bọn trẻ tết những vòng hoa cúc dại.)
- "Être pris dans la tresse de quelque chose" (nghĩa bóng, ít dùng): bị cuốn vào, mắc kẹt trong một chuỗi sự việc phức tạp.
Biến thể và từ liên quan
- Tresser (động từ): bện, tết.
- Elle sait tresser ses cheveux toute seule. (Cô ấy biết tự tết tóc cho mình.)
- Tressage (danh từ giống đực): hành động bện, tết; kỹ thuật bện.
- Natté (tính từ): có kiểu dệt hoặc hoa văn giống như được bện.
- Un panier natté. (Một cái giỏ đan kiểu bện.)
Từ đồng nghĩa
- Natte: bím tóc, dải bện (thường dùng thay thế cho "tresse", đặc biệt khi nói về tóc).
- Cordelette: dây thừng nhỏ, sợi dây bện.
- Torsade: dải xoắn, dải bện (thường chỉ vật trang trí).
Thành ngữ liên quan
- "Arriver comme un cheveu sur la soupe" (nghĩa đen: xuất hiện như một sợi tóc trong bát súp): xuất hiện một cách vô duyên, không đúng lúc. (Mặc dù không chứa từ "tresse", nhưng thành ngữ này liên quan đến chủ đề tóc.)
- "Se faire des cheveux blancs" (nghĩa đen: tự làm cho mình tóc bạc): lo lắng rất nhiều.
danh từ giống cái
- dải bện, dải tết
- Tresse de pailledải rơm bện
- Tresse ornementaledải bện trang trí
- bím
- Tresse de cheveuxbím tóc