tresse

Học thuật
Thân thiện
tresse

Une fille porte une tresse dans ses cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dải bện, dải tết: Một dải dài mỏng được tạo ra bằng cách bện, tết ba hoặc nhiều sợi lại với nhau.
    • Bím tóc: Kiểu tóc trong đó một phần tóc được chia thành ba lọn tết lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy để một bím tóc dài ở phía sau lưng.)
  • (Dải tỏi bện được treo trong nhà bếp.)
  • (Để dự lễ hội, ấy đã trang trí chiếc váy của mình bằng một dải bện màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tresser des couronnes": tết, bện những vòng hoa.
    • Les enfants tressent des couronnes de pâquerettes. (Bọn trẻ tết những vòng hoa cúc dại.)
  • "Être pris dans la tresse de quelque chose" (nghĩa bóng, ít dùng): bị cuốn vào, mắc kẹt trong một chuỗi sự việc phức tạp.
Biến thể từ liên quan
  • Tresser (động từ): bện, tết.
    • Elle sait tresser ses cheveux toute seule. ( ấy biết tự tết tóc cho mình.)
  • Tressage (danh từ giống đực): hành động bện, tết; kỹ thuật bện.
  • Natté (tính từ): kiểu dệt hoặc hoa văn giống như được bện.
    • Un panier natté. (Một cái giỏ đan kiểu bện.)
Từ đồng nghĩa
  • Natte: bím tóc, dải bện (thường dùng thay thế cho "tresse", đặc biệt khi nói về tóc).
  • Cordelette: dây thừng nhỏ, sợi dây bện.
  • Torsade: dải xoắn, dải bện (thường chỉ vật trang trí).
Thành ngữ liên quan
  • "Arriver comme un cheveu sur la soupe" (nghĩa đen: xuất hiện như một sợi tóc trong bát súp): xuất hiện một cách vô duyên, không đúng lúc. (Mặc dù không chứa từ "tresse", nhưng thành ngữ này liên quan đến chủ đề tóc.)
  • "Se faire des cheveux blancs" (nghĩa đen: tự làm cho mình tóc bạc): lo lắng rất nhiều.
tresse

Une fille porte une tresse dans ses cheveux.

danh từ giống cái
  1. dải bện, dải tết
    • Tresse de paille
      dải rơm bện
    • Tresse ornementale
      dải bện trang trí
  2. bím
    • Tresse de cheveux
      bím tóc