trinquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chạm cốc (để chúc mừng): Hành động gõ nhẹ ly, cốc của mình vào ly, cốc của người khác trước khi uống, thường để thể hiện lời chúc mừng hoặc chia sẻ niềm vui.
- Đụng nhau, va chạm: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều vật thể cứng va vào nhau tạo ra tiếng động.
- (Thông tục) Đánh chén: Uống rượu một cách vui vẻ, thường trong một bữa tiệc.
- (Thông tục) Bực mình; chịu thiệt, chịu hậu quả: Phải gánh chịu một hậu quả tiêu cực, khó chịu hoặc bất lợi từ một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils ont trinqué à leur succès. (Họ đã chạm cốc chúc mừng thành công.)
- Les deux voitures ont trinqué dans le parking. (Hai chiếc xe hơi đã đụng nhau trong bãi đậu xe.)
- Ce soir, on va trinquer ! (Tối nay, chúng ta sẽ đi đánh chén!)
- C'est toujours moi qui trinque quand il y a un problème. (Lúc nào có vấn đề thì cũng là tôi chịu thiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trinquer pour quelque chose/quelqu'un": Nâng cốc chúc mừng vì điều gì/ai đó.
- Trinquons pour les nouveaux mariés ! (Chúng ta hãy nâng cốc chúc mừng cặp tân hôn!)
- "Faire trinquer quelqu'un": (Thông tục) Làm cho ai đó phải chịu đựng, chịu thiệt.
- Ses erreurs ont fait trinquer toute l'équipe. (Những sai lầm của anh ta đã khiến cả đội phải chịu hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Trinque (danh từ, thông tục): Ly, cốc (để uống rượu).
- Vide ton trinque ! (Cạn ly đi!)
- Tchin-tchin (thán từ): Tiếng kêu tượng thanh khi chạm cốc, tương đương với "cụng ly" trong tiếng Việt.
- Tchin-tchin ! À votre santé ! (Cụng ly nào! Chúc sức khỏe!)
Từ đồng nghĩa
- Porter un toast: Nâng cốc chúc mừng (trang trọng hơn).
- Cogner: Đụng, va mạnh (về nghĩa va chạm vật lý).
- Subir les conséquences: Chịu hậu quả (về nghĩa chịu thiệt).
Thành ngữ liên quan
- Qui vole un œuf vole un bœuf, et qui trinque une fois trinque toujours: (Tục ngữ) Ăn cắp một quả trứng rồi sẽ ăn cắp một con bò, và chạm cốc một lần rồi sẽ chạm cốc mãi. (Hàm ý một thói quen xấu nhỏ có thể dẫn đến tội lỗi lớn, và việc uống rượu có thể gây nghiện).
nội động từ
- chạm cốc (để chúc mừng)
- chạm nhau, đụng nhau
- Des bateaux qui trinquaientnhững con tàu đụng nhau
- (thông tục) đánh chén
- (thông tục) bực mình; bị thua thiệt