tronquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt cụt, chặt cụt: Hành động làm cho một vật trở nên ngắn hơn hoặc không còn nguyên vẹn bằng cách loại bỏ một phần của , thườngphần cuối.
    • (Nghĩa bóng) Cắt xén, bỏ bớt: Hành động rút ngắn hoặc làm sai lệch một cái gì đó (như một câu chuyện, văn bản, thông tin) bằng cách loại bỏ các phần, dẫn đến sự không đầy đủ hoặc thiếu chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les vandales ont tronqué les doigts de la statue. (Những kẻ phá hoại đã chặt cụt các ngón tay của bức tượng.)
    • Le réalisateur a tronquer la scène pour respecter la durée du film. (Đạo diễn đã phải cắt xén cảnh phim để tuân thủ thời lượng.)
    • Son récit était tronqué, il avait omis les faits essentiels. (Bài tường thuật của anh ta đã bị cắt xén, anh ta đã bỏ qua những sự kiện cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Version tronquée": phiên bản bị cắt xén, phiên bản không đầy đủ.
    • Il ne connaissait que la version tronquée de l'histoire. (Anh ấy chỉ biết phiên bản bị cắt xén của câu chuyện.)
  • "Données tronquées": dữ liệu bị cắt xén, dữ liệu không nguyên vẹn.
    • L'analyse est faussée à cause de ces données tronquées. (Việc phân tích bị sai lệch những dữ liệu bị cắt xén này.)
Biến thể từ gần giống
  • Troncature (danh từ giống cái): sự cắt cụt, sự cắt xén; phần bị cắt bỏ.
    • La troncature du texte a altéré son sens. (Việc cắt xén văn bản đã làm biến đổi ý nghĩa của .)
  • Tronçon (danh từ giống đực): khúc, đoạn (của một vật dài bị cắt ra).
    • un tronçon d'arbre (một khúc cây)
Từ đồng nghĩa
  • Couper: cắt.
  • Raccourcir: rút ngắn.
  • Abréger: tóm tắt, rút gọn (thường mang nghĩa trung lập hơn).
  • Mutiler: cắt xén, làm tàn tật (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự hư hại).
Từ trái nghĩa
  • Compléter: bổ sung đầy đủ.
  • Conserver (intégralement): giữ nguyên (toàn bộ).
  • Restaurer: phục hồi, khôi phục nguyên trạng.
Thành ngữ liên quan
  • Raconter une histoire tronquée: kể một câu chuyện bị bóp méo/cắt xén.
    • Ne me raconte pas une histoire tronquée, dis-moi toute la vérité. (Đừng kể cho tôi nghe một câu chuyện bị cắt xén, hãy nói cho tôi toàn bộ sự thật.)
ngoại động từ
  1. cắt cụt, chặt cụt
    • Tronquer une statue
      chặt cụt một pho tượng
  2. (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt
    • Tronquer certains détails dans un livre
      cắt xén một số chi tiết trong một cuốn sách